Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。80001〜80050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Aticef 500 caps
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
550000 viên
合計
901450000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110268023 viên 1639 2026-03-31
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100209600 Tuýp 26500 2026-03-31
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
800 Tuýp
合計
21200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33402-19 Tuýp 26500 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atitrime
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
(50 mg + 10,78 mg + 5 mg)/10ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
55500000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100148824 Ống 3700 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110291000 Viên 123 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-33344-19 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110586324 Viên 480 2026-03-31
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
161595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110283924 Viên 1197 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。