Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79951〜80000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
16380000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110321224 Viên 137 2026-03-31
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
10920000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110321224 Viên 137 2026-03-31
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
1228500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110321224 Viên 137 2026-03-31
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
194400 Viên
合計
1579500000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
300110025623 Viên 8125 2026-03-31
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
186000000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110271124 Lọ 62000 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893110541724 Viên 1885 2026-03-31
Amtesius
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100418924 Gói 1750 2026-03-31
Amtesius
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-32241-19 Gói 1750 2026-03-31
An thần DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
5000 Gói
合計
28950000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
TCT-00305-25 Gói 5790 2026-03-31
Anepzil
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
8050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110257423 Viên 1150 2026-03-31
Anozeol 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
101500 Viên
合計
677005000
グループ
N1
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40149
VN-20039-16 Viên 6670 2026-03-31
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
95207190
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79075
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-03-31
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
数量
1950 Bút tiêm
合計
390000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-03-31
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
401562000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79075
VN-16719-13 Viên 9561 2026-03-31
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
64800 Viên
合計
921585600
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79075
840110413123 Viên 14222 2026-03-31
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
563220000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T79 · 79075
840110413223 Viên 15645 2026-03-31
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-27517-17 Viên 350 2026-03-31
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110337023 Viên 350 2026-03-31
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110251524 Viên 441 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-20058-13 Viên 450 2026-03-31
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1350000000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T79 · 79075
VN-15704-12 Viên 9000 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893110032824 Viên 3125 2026-03-31
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893110032824 Viên 3125 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。