Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-10
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79901〜79950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
324000000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46113
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46113
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46109
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46109
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46325
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46325
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46112
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46112
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46095
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46095
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46091
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46091
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46107
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46107
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46098
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46098
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46101
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46101
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46108
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46108
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46100
868100010024 Lọ 76450 2026-03-31
Ambromed
Ambroxol
含量/投与経路
0,9g/ 150ml · Uống
数量
900 Lọ
合計
68805000
グループ
N2
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46100
VN-17476-13 Lọ 76450 2026-03-31
Ambroxol DWP 60mg
Ambroxol
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110044724 Viên 882 2026-03-31
Ambroxol DWP 60mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110031724 Viên 882 2026-03-31
Ambroxol DWP 60mg
Ambroxol
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
10584000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110044724 Viên 882 2026-03-31
Ambroxol DWP 60mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110031724 Viên 882 2026-03-31
Ambroxol DWP 60mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
800 Viên
合計
705600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110031724 Viên 882 2026-03-31
Amesartil 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
126000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-22966-15 Viên 2100 2026-03-31
Amikacin Kabi
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm
数量
22500 Chai
合計
1125900000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Poland)
省/施設
T40 · 40021
590110346900 Chai 50040 2026-03-31
Amikacin Kabi 500 mg/100ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
502992000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38287
893110201423 Chai 20958 2026-03-31
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
含量/投与経路
10% E, 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79428
VN-18160-14 Chai 157500 2026-03-31
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
含量/投与経路
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0 · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
108865000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
VN-18160-14 Chai 108865 2026-03-31
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110453623 Túi 63000 2026-03-31
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110156324 Viên 200 2026-03-31
Amlodac-VL 10/160
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
532980000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79028
890110009225 Viên 8883 2026-03-31
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110321224 Viên 137 2026-03-31
Amlodipin 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110321224 Viên 137 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。