Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79851〜79900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
180 Lọ
合計
1949400000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-03-31
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
595602000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79075
400110400623 Viên 9454 2026-03-31
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
4110 Ống
合計
4932000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110172024 Ống 1200 2026-03-31
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
171360000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T79 · 79075
540100032123 Viên 9520 2026-03-31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
189000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-30270-18 Viên 630 2026-03-31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110200724 Viên 630 2026-03-31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110200724 Viên 630 2026-03-31
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-30270-18 Viên 630 2026-03-31
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27098
893110265024 Viên 1932 2026-03-31
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13524000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27096
893110265024 Viên 1932 2026-03-31
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
678300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893110265024 Viên 1995 2026-03-31
Agidopa 500mg
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27101
893110265024 viên 1932 2026-03-31
Agidopa 500mg
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 viên
合計
7728000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27100
893110265024 viên 1932 2026-03-31
Agidopa 500mg
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
660 viên
合計
1275120
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27171
893110265024 viên 1932 2026-03-31
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000IU · Uống
数量
24700 Viên
合計
5928000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893100163425 Viên 240 2026-03-31
Aharon 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150 mg/3 ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110226024 Ống 24000 2026-03-31
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
222000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-34894-20 Viên 7400 2026-03-31
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
103320000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-34894-20 Viên 6888 2026-03-31
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
173970000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110204323 Viên 5799 2026-03-31
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
含量/投与経路
0,5 % (w/v) · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3938000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
省/施設
T40 · 40021
540110001624 Lọ 39380 2026-03-31
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
140 Lọ
合計
5513200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38287
540110001624 Lọ 39380 2026-03-31
Alexan
Cytarabin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
730 Lọ
合計
182317500
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48124
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46113
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46109
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46325
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46095
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46112
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46091
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46107
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46098
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46101
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46108
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
99000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Belgium)
省/施設
T46 · 46100
540111187623 Viên 3300 2026-03-31
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-26175-17 Viên 700 2026-03-31
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-26175-17 Viên 700 2026-03-31
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-26175-17 Viên 700 2026-03-31
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-26175-17 Viên 700 2026-03-31
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 đơn vị USP · Uống
数量
60000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-26175-17 Viên 700 2026-03-31
Alprostadil Injection
Prostaglandin E1
含量/投与経路
500 mcg/ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
126000000
グループ
N5
製造業者
Kwality Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48124
358/QLD-KD Lọ 2100000 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100276200 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-34035-20 Viên 1620 2026-03-31
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100276200 Viên 1620 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。