Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79801〜79850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
299880000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 750 2026-04-01
Đại hoàng
Đại hoàng
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1071000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 214 2026-04-01
Đại tràng hoàn
Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Đảng sâm; Thần khúc; Bạch linh; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Cam thảo; Sơn tra; Sơn dược; Nhục đậu khấu
含量/投与経路
0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g · Uống
数量
500 Gói
合計
1719500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40145
VD-32663-19 Gói 3439 2026-04-01
Đại tràng nang Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
80mg + 27,2mg + 13,6mg + 16mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
124000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
TCT-00219-24 Viên 1550 2026-04-01
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
39000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
7529: 295; 3007/BYT-YDCT Gam 78 2026-04-01
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
337800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 676 2026-04-01
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
45349500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00336-22 gam 648 2026-04-01
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
450000 Gam
合計
77395500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; Gam 172 2026-04-01
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
11245500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-34091-20 gam 161 2026-04-01
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
74497500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; Gam 149 2026-04-01
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
10628100
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00377-23 gam 152 2026-04-01
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-22915-15 Viên 1169 2026-03-31
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
3800 Chai/Lọ
合計
72219000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110147424 Chai/Lọ 19005 2026-03-31
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
218099700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114266024 Lọ 726999 2026-03-31
A.T MOMETASONE FUROATE 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%, 15g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-35422-21 Tuýp 38000 2026-03-31
A.T Nicardipine 25mg/10 ml
Nicardipin
含量/投与経路
25mg/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110449823 Ống 168000 2026-03-31
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
27900 Gói
合計
44361000
グループ
N1
製造業者
Lindopharm GmbH (Cơ sở sản xuất) Salutas Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng) (Đức)
省/施設
T79 · 79028
VN-19978-16 Gói 1590 2026-03-31
ACTRE
Tretinoin + erythromycin
含量/投与経路
(0,5mg+ 20mg); 18g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
55400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
VD-35944-22 Tuýp 110800 2026-03-31
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3060 Viên
合計
991440000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40149
890110193923 Viên 324000 2026-03-31
AVARINO
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
300mg, 60mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T46 · 46091
VN-14740-12 Viên 2500 2026-03-31
AYITE
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
47880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110313224 Viên 3192 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46113
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46112
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46098
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46108
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
30000 Ống
合計
99000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-32111-19 Ống 3300 2026-03-31
Acetuss
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
893100420424 Ống 3300 2026-03-31
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
41280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
893100810024 Viên 172 2026-03-31
Acetylcysteine 100mg
Acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-35587-22 Gói 435 2026-03-31
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-35587-22 Gói 462 2026-03-31
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
250mg/5g · Dùng ngoài
数量
3600 Tuýp
合計
14040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27007
VD-18434-13 Tuýp 3900 2026-03-31
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
898800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79028
893110359623 Viên 4494 2026-03-31
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
67614890
グループ
N1
製造業者
CSSX btp và đg sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS ĐG thứ cấp và xx: Lek Pharmaceuticals d.d (CSSX btp đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79075
900110171700 Chai 6761489 2026-03-31
Acocina
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
含量/投与経路
Mỗi ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg, Huyết giác 8mg; Tinh dầu long não 0,01ml, Methyl salicylat 50mg · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10601
VD-35952-22 Lọ 27500 2026-03-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。