Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79751〜79800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
770 Viên
合計
127050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110416324 Viên 165 2026-04-01
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quáng Bình (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19809
VD-25768-16 Viên 308 2026-04-01
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
660000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440624 Ống 1650 2026-04-01
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg; Borneol (Băng phiến) 8mg. · Uống
数量
8700 Viên
合計
8265000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893100923924 Viên 950 2026-04-01
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
500 Viên
合計
745000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20133
VD-21859-14 Viên 1490 2026-04-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
159000 Viên
合計
133560000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
7741 Túi
合計
851510000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T24
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5985000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33313-19 gam 200 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
19530000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00670-25 gam 651 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
67147500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00671-25 gam 1343 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
47775000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00529-24 gam 683 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
7276500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
CB.DL-00245-23 gam 104 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
16642500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00358-23 gam 333 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
2425500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00302-22 gam 81 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
5040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00349-23 gam 101 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyển Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
16905000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
03.CBVT/TL/2025 gam 242 2026-04-01
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
560000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35022
890410177200 Ống 80000 2026-04-01
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40 IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-13425-11 IU 228 2026-04-01
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40 IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
273000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-01
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
13650000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 Lọ 91000 2026-04-01
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
60000 IU
合計
13650000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 IU 228 2026-04-01
Xa tiền tử
Xa tiền tử
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
3024000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
2199/BYT-YDCT Gam 302 2026-04-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
135200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T02 · 02004
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
20280000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-01
Xitoran
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
282600 Viên
合計
1059750000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T01
VN-21756-19 Viên 3750 2026-04-01
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
4128/BYT-YDCT 1767/BYT-YDCT 223/BYT-YDCT 1437/BYT-YDCT Gam 150 2026-04-01
Xuyên khung chế
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00665-25 gam 171 2026-04-01
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược học cổ truyền Thắng Đoan (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 400 2026-04-01
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
17535000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00371-23 gam 351 2026-04-01
Zaromax 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
371290 Viên
合計
1949272500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110271323 Viên 5250 2026-04-01
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110281923 Lọ 12000 2026-04-01
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2080 Lọ
合計
49920000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
893110204824 Lọ 24000 2026-04-01
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/投与経路
2g+0,25g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26853-17 Lọ 54800 2026-04-01
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/投与経路
2g+0,25g · Tiêm
数量
84000 Lọ
合計
4603200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110155924 Lọ 54800 2026-04-01
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/投与経路
2g+0,25g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110155924 Lọ 54800 2026-04-01
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/投与経路
2g+0,25g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26853-17 Lọ 54800 2026-04-01
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
108844 Ống
合計
1714293000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893112265523 Ống 15750 2026-04-01
Zondoril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
530000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110069100 Viên 530 2026-04-01
Zopinox 7.5
Zopiclone
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company ‘’Grindeks" (Latvia)
省/施設
T15
475110189123 Viên 2400 2026-04-01
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
71190000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T27 · 27024
471110304225 Viên 2373 2026-04-01
pms-Topiramate 25mg
Topiramate
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2520000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T15
754110414423 Viên 5040 2026-04-01
pms-Topiramate 25mg
Topiramate
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2520000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T15
VN-20596-17 Viên 5040 2026-04-01
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
1258500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 42 2026-04-01
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
13860000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
6555/BYT-YDCT; 2199/BYT-YDCT Gam 139 2026-04-01
Đan sâm
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
96525000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 322 2026-04-01
Đào nhân
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
62814000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 628 2026-04-01
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00486-24 gam 525 2026-04-01
Đương Quy Chích Rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
46305000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00250-22 gam 662 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。