303857 件のレコードが見つかりました。79751〜79800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
|
893110416324 | Viên | 165 | 2026-04-01 |
|
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
|
VD-25768-16 | Viên | 308 | 2026-04-01 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
|
893110440624 | Ống | 1650 | 2026-04-01 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
|
893100923924 | Viên | 950 | 2026-04-01 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-21859-14 | Viên | 1490 | 2026-04-01 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-04-01 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-04-01 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg
|
VD-19913-13 | Viên | 840 | 2026-04-01 |
|
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
|
VD-33313-19 | gam | 200 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00670-25 | gam | 651 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00671-25 | gam | 1343 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00529-24 | gam | 683 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
CB.DL-00245-23 | gam | 104 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | gam | 333 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | gam | 81 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
|
VCT- 00349-23 | gam | 101 | 2026-04-01 |
|
Vị thuốc cổ truyển Cát căn sao vàng
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | gam | 242 | 2026-04-01 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 80000 | 2026-04-01 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | IU | 228 | 2026-04-01 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-04-01 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-04-01 |
|
Wosulin-R
Insulin người
|
890410092323 | IU | 228 | 2026-04-01 |
|
Xa tiền tử
Xa tiền tử
|
2199/BYT-YDCT | Gam | 302 | 2026-04-01 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-04-01 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-04-01 |
|
Xitoran
Cefadroxil
|
VN-21756-19 | Viên | 3750 | 2026-04-01 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
|
4128/BYT-YDCT 1767/BYT-YDCT 223/BYT-YDCT 1437/BYT-YDCT | Gam | 150 | 2026-04-01 |
|
Xuyên khung chế
Xuyên khung
|
VCT- 00665-25 | gam | 171 | 2026-04-01 |
|
Xích thược
Xích thược
|
DĐVN V | Gam | 400 | 2026-04-01 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT- 00371-23 | gam | 351 | 2026-04-01 |
|
Zaromax 500
Azithromycin
|
893110271323 | Viên | 5250 | 2026-04-01 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12000 | 2026-04-01 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
|
893110204824 | Lọ | 24000 | 2026-04-01 |
|
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
|
VD-26853-17 | Lọ | 54800 | 2026-04-01 |
|
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
|
893110155924 | Lọ | 54800 | 2026-04-01 |
|
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
|
893110155924 | Lọ | 54800 | 2026-04-01 |
|
Zobacta 2,25g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
|
VD-26853-17 | Lọ | 54800 | 2026-04-01 |
|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-04-01 |
|
Zondoril 5
Enalapril maleat
|
893110069100 | Viên | 530 | 2026-04-01 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclone
|
475110189123 | Viên | 2400 | 2026-04-01 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2373 | 2026-04-01 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramate
|
754110414423 | Viên | 5040 | 2026-04-01 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramate
|
VN-20596-17 | Viên | 5040 | 2026-04-01 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
DĐVN V | Gam | 42 | 2026-04-01 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
|
6555/BYT-YDCT; 2199/BYT-YDCT | Gam | 139 | 2026-04-01 |
|
Đan sâm
Đan sâm
|
DĐVN V | Gam | 322 | 2026-04-01 |
|
Đào nhân
Đào nhân
|
DĐVN V | Gam | 628 | 2026-04-01 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | gam | 525 | 2026-04-01 |
|
Đương Quy Chích Rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00250-22 | gam | 662 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。