Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79701〜79750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22058
VD-27571-17 Viên 390 2026-04-01
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-01
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4725000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110232424 Viên 3150 2026-04-01
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110689224 Viên 260 2026-04-01
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
577500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110079024 Ống 11550 2026-04-01
Vinphatex
Cimetidin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893100305123 Viên 310 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
324450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
893114305223 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893114305223 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD- 28703-18 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD- 28703-18 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893114305223 Ống 6489 2026-04-01
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
61500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110712324 Ống 1230 2026-04-01
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
210000 Lọ
合計
1395450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110395523 Lọ 6645 2026-04-01
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
493279 Ống
合計
4143543600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893115305623 Ống 8400 2026-04-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893115604024 Lọ 12600 2026-04-01
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
217344 Ống
合計
2738534400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893115604024 Ống 12600 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
560000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110219923 Lọ 14000 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893110219923 Lọ 14700 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
560000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110219923 Lọ 14000 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110219923 Lọ 14700 2026-04-01
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
3515000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893114078724 Ống 3515 2026-04-01
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
95290 Ống
合計
264906200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114078724 Ống 2780 2026-04-01
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-04-01
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
392650 Ống
合計
1896499500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20895-14 Ống 4830 2026-04-01
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20895-14 Ống 4830 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
610000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110305923 Ống 610 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
94000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110306023 Viên 94 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110305923 Ống 614 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300 Viên
合計
30000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110306023 Viên 100 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
30250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110305923 Ống 605 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110306023 (VD-28154-17) Viên 94 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3915000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893110306023 Viên 87 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3915000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893110306023 Viên 87 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T02 · 02004
893110306023 Viên 240 2026-04-01
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mgI/ml)x100ml · Tiêm
数量
250 Chai
合計
248062500
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T68 · 68001
VD-18122-14 Chai 992250 2026-04-01
VitPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
215000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-23497-15 Viên 215 2026-04-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
119000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
119000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-01
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893100337924 Viên 990 2026-04-01
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
含量/投与経路
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
数量
4513400 Viên
合計
5686884000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T24
893100712724 Viên 1260 2026-04-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893100341124 Viên 320 2026-04-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
893100341124 Viên 320 2026-04-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
400000 Viên
合計
239600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-29467-18 Viên 599 2026-04-01
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110448724 Ống 760 2026-04-01
Vitamin B1 100 mg
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-16927-12 Viên 231 2026-04-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3156000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110036500 Ống 526 2026-04-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg, 1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893110036500 Ống 630 2026-04-01
Vitamin B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
8250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110036500 (VD-24910-16) Ống 550 2026-04-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
342800 Ống
合計
149118000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110036500 Ống 435 2026-04-01
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110448824 Ống 780 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。