Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79651〜79700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-34490-20 Viên 2100 2026-04-01
Thấp khớp nam dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
数量
100000 Viên
合計
205000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-34490-20 Viên 2050 2026-04-01
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/ 4,5g · Uống
数量
12000 Viên
合計
28800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-22494-15 Viên 2400 2026-04-01
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 480 mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660,0 mg; Bạch truật 440,0 mg; Bạch linh 352,0 mg; Cam thảo 352,0 mg; Đương quy 440,0 mg; Xuyên khung 352,0 mg; Bạch thược 440,0 m · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-28360-17 Viên 780 2026-04-01
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
36940000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 92 2026-04-01
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
8662500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33337-19 gam 173 2026-04-01
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
216520 Chai
合計
2987326440
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34615-20 Chai 13797 2026-04-01
Tioga
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
含量/投与経路
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
数量
100000 Viên
合計
95000000
グループ
N3
製造業者
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-29197-18 Viên 950 2026-04-01
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
15mg/5ml + 5mg/5ml, 5ml · Nhỏ mắt
数量
5 Lọ
合計
33600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22058
VD-28242-17 Lọ 6720 2026-04-01
Tri mẫu
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
2535000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 254 2026-04-01
Trichopol
Metronidazole
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
558980 Túi
合計
9279068000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T24
590115791424 Túi 16600 2026-04-01
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1357800 viên
合計
183303000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24
893110539224 viên 135 2026-04-01
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
11815000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110539224 Viên 139 2026-04-01
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
VN-20750-17 Gói 3950 2026-04-01
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
70000 Gói
合計
276500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
880100084223 Gói 3950 2026-04-01
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893110594924 Chai 20975 2026-04-01
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
5 Chai
合計
104875
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893110594924 Chai 20975 2026-04-01
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
数量
10 Chai
合計
209750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
893110594924 Chai 20975 2026-04-01
Truvatan
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37801
893110083225 Viên 1995 2026-04-01
Trạch tả
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
12750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 85 2026-04-01
Trần bì
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
8920000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 89 2026-04-01
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
6090000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
16.CBVT/TL/2025 gam 122 2026-04-01
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
19080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288623 Viên 212 2026-04-01
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
1709920 Viên
合計
2988940160
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-01
Táo nhân
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
100485000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 670 2026-04-01
Táo nhân Sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
14036400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00664-25 gam 468 2026-04-01
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
102996000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 858 2026-04-01
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
22942500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00411-23 gam 459 2026-04-01
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
72975000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 1460 2026-04-01
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
48699000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
CB.DL-00198-23 gam 2435 2026-04-01
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
64197000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 214 2026-04-01
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
14406000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00469-23 gam 206 2026-04-01
Tỳ giải
Tỳ giải
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
8025000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 80 2026-04-01
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40161
893110393924 Viên 2700 2026-04-01
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40154
893110393924 Viên 2700 2026-04-01
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
63200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110318424 Viên 3950 2026-04-01
Ursodeoxycholic acid 300mg
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110290000 Viên 4600 2026-04-01
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T40 · 40007
840110179823 Viên 14848 2026-04-01
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T40 · 40007
840110179823 Viên 14848 2026-04-01
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 443 2026-04-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01821
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-01
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
3750000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VN-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-01
Valpi 200
Natri valproat
含量/投与経路
200mg/1ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27024
893114241525 Ống 15000 2026-04-01
Valsartan OD DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
997500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40161
VD-35747-22 Viên 1995 2026-04-01
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6694000 Viên
合計
11245920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35593-22 Viên 1680 2026-04-01
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
402500 Viên
合計
1384600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T24
893110181924 Viên 3440 2026-04-01
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
178640000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
890110008700 Viên 2552 2026-04-01
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-12691-11 Viên 2552 2026-04-01
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893110271223 (VD-27571-17) Viên 490 2026-04-01
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110271223 (VD-27571-17) Viên 490 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。