303857 件のレコードが見つかりました。79651〜79700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2100 | 2026-04-01 |
|
Thấp khớp nam dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2050 | 2026-04-01 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2400 | 2026-04-01 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-28360-17 | Viên | 780 | 2026-04-01 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
DĐVN V | Gam | 92 | 2026-04-01 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VD-33337-19 | gam | 173 | 2026-04-01 |
|
Tinidazol
Tinidazol
|
VD-34615-20 | Chai | 13797 | 2026-04-01 |
|
Tioga
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-04-01 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-28242-17 | Lọ | 6720 | 2026-04-01 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
|
DĐVN V | Gam | 254 | 2026-04-01 |
|
Trichopol
Metronidazole
|
590115791424 | Túi | 16600 | 2026-04-01 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
893110539224 | viên | 135 | 2026-04-01 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
893110539224 | Viên | 139 | 2026-04-01 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VN-20750-17 | Gói | 3950 | 2026-04-01 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-04-01 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 20975 | 2026-04-01 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 20975 | 2026-04-01 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110594924 | Chai | 20975 | 2026-04-01 |
|
Truvatan
Valsartan
|
893110083225 | Viên | 1995 | 2026-04-01 |
|
Trạch tả
Trạch tả
|
DĐVN V | Gam | 85 | 2026-04-01 |
|
Trần bì
Trần bì
|
DĐVN V | Gam | 89 | 2026-04-01 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
|
16.CBVT/TL/2025 | gam | 122 | 2026-04-01 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
893110288623 | Viên | 212 | 2026-04-01 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-04-01 |
|
Táo nhân
Táo nhân
|
DĐVN V | Gam | 670 | 2026-04-01 |
|
Táo nhân Sao đen
Táo nhân
|
VCT- 00664-25 | gam | 468 | 2026-04-01 |
|
Tần giao
Tần giao
|
DĐVN V | Gam | 858 | 2026-04-01 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00411-23 | gam | 459 | 2026-04-01 |
|
Tế tân
Tế tân
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT | Gam | 1460 | 2026-04-01 |
|
Tế tân
Tế tân
|
CB.DL-00198-23 | gam | 2435 | 2026-04-01 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
DĐVN V | Gam | 214 | 2026-04-01 |
|
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
|
VCT-00469-23 | gam | 206 | 2026-04-01 |
|
Tỳ giải
Tỳ giải
|
DĐVN V | Gam | 80 | 2026-04-01 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-04-01 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110393924 | Viên | 2700 | 2026-04-01 |
|
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
|
893110318424 | Viên | 3950 | 2026-04-01 |
|
Ursodeoxycholic acid 300mg
Ursodeoxycholic acid
|
893110290000 | Viên | 4600 | 2026-04-01 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
|
840110179823 | Viên | 14848 | 2026-04-01 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
|
840110179823 | Viên | 14848 | 2026-04-01 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
DĐVN V | Gam | 443 | 2026-04-01 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
|
VN-22963-21 | Viên | 3600 | 2026-04-01 |
|
Vadikiddy
Miconazol
|
VN-35641-22 | Tuýp | 25000 | 2026-04-01 |
|
Valpi 200
Natri valproat
|
893114241525 | Ống | 15000 | 2026-04-01 |
|
Valsartan OD DWP 80mg
Valsartan
|
VD-35747-22 | Viên | 1995 | 2026-04-01 |
|
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
|
VD-35593-22 | Viên | 1680 | 2026-04-01 |
|
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
|
893110181924 | Viên | 3440 | 2026-04-01 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
890110008700 | Viên | 2552 | 2026-04-01 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
VN-12691-11 | Viên | 2552 | 2026-04-01 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110271223 (VD-27571-17) | Viên | 490 | 2026-04-01 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110271223 (VD-27571-17) | Viên | 490 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。