|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 270000 Gam
- 合計
- 112833000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40609
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
Gam |
270000
|
418
|
112833000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-04-01 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 200000 Gam
- 合計
- 78588000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
200000
|
393
|
78588000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 2010000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
30000
|
67
|
2010000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- 含量/投与経路
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- 数量
- 13680 Viên
- 合計
- 49056480
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38150
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
13680
|
3586
|
49056480
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38150
|
2026-04-01 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 300000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp)
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 7927500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
VN-22555-20 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
79275
|
7927500
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics
Greece
|
T95
95077
|
2026-04-01 |
|
Tang bạch bì
Tang bạch bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 18900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
150000
|
126
|
18900000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 Gam
- 合計
- 16250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
500000
|
33
|
16250000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 332064000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T15
|
VN-22534-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
4612
|
332064000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 332064000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T15
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
4612
|
332064000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 16000 viên
- 合計
- 31200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
893110253500 |
300mg
Uống
|
viên |
16000
|
1950
|
31200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-04-01 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 16000 viên
- 合計
- 31200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
VD-23982-15 |
300mg
Uống
|
viên |
16000
|
1950
|
31200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-04-01 |
|
Teginol 50
Atenolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 1004950 Viên
- 合計
- 365801800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110270823 |
50mg
Uống
|
Viên |
1004950
|
364
|
365801800
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-01 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
- 含量/投与経路
- 1000 mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 94500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-35454-21 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
63000
|
94500000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 22700 Viên
- 合計
- 23267500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110364624 |
300mg
Uống
|
Viên |
22700
|
1025
|
23267500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tenonic
Tenoxicam
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 95760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40163
|
VD-22342-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3192
|
95760000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
|
T40
40163
|
2026-04-01 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40143
|
893101855424 |
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN
Việt Nam
|
T40
40143
|
2026-04-01 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
- 含量/投与経路
- (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-20942-14 |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g
Uống
|
Gói |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
- 含量/投与経路
- (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
- 数量
- 1408860 Gói
- 合計
- 2324619000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893100161525 |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g
Uống
|
Gói |
1408860
|
1650
|
2324619000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Theroflan
Repaglinid
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 192000 Viên
- 合計
- 748800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmathen S.A. (Greece)
- 省/施設
- T24
|
520110350724 |
1mg
Uống
|
Viên |
192000
|
3900
|
748800000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 36225000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Uống
|
Gam |
30000
|
1208
|
36225000
|
N3 |
CTCP Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 Gam
- 合計
- 30960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
60000
|
516
|
30960000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 350000 Gam
- 合計
- 38477250
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
350000
|
110
|
38477250
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
27940
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5ml: 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g · Uống
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 833700
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37042
|
TCT-00251-25 |
5ml: 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g
Uống
|
Lọ |
30
|
27790
|
833700
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37042
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
27940
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
27940
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-23290-15 |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
Uống
|
Chai |
0
|
33390
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23290-15 |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
Uống
|
Chai |
0
|
33390
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g · Uống
- 数量
- 0 Chai/Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23290-15 |
20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g
Uống
|
Chai/Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-23290-15 |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
Uống
|
Chai |
0
|
33390
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 0 Chai/Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
0
|
20700
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 4500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
15000
|
4500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T95
95077
|
2026-04-01 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1677600 Viên
- 合計
- 2348640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T24
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
1677600
|
1400
|
2348640000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 Gam
- 合計
- 32760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; |
Uống
|
Gam |
60000
|
546
|
32760000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thương truật
Thương truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 120000 Gam
- 合計
- 71269200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
120000
|
594
|
71269200
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thạch xương bồ
Thạch xương bồ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 9000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
30000
|
300
|
9000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 2139500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
50000
|
43
|
2139500
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- 1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-34490-20 |
1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |