Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79551〜79600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02186
893110373425 Viên 1020 2026-04-01
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) +Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
1553800 Viên
合計
1126505000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T24
893110063025 Viên 725 2026-04-01
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50080000
グループ
N5
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37608
VN-21987-19 Viên 2504 2026-04-01
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-CN1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110352423 Viên 1200 2026-04-01
Scanneuron
Vitamin B1(Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12(Cyanocobalamin)
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
2826350 Viên
合計
3391620000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893110352423 Viên 1200 2026-04-01
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
5900 Ống
合計
558429100
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590410647424 Ống 94649 2026-04-01
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01821
590410647424 IU 115 2026-04-01
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
805000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01821
590410647424 Lọ 115000 2026-04-01
Seaoflura
Sevoflurane
含量/投与経路
100%; 250ml · Dạng hít
数量
8052 Chai
合計
12470535000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T24
001114017424 Chai 1548750 2026-04-01
Seaoflura
Sevoflurane
含量/投与経路
100%; 250ml · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T24
VN-17775-14 Chai 1548750 2026-04-01
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T02 · 02004
599112027923 Viên 1932 2026-04-01
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
593642460
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý; Pháp)
省/施設
T92 · 92000
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-01
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
99750000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 200 2026-04-01
Sitagliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
8085000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110330300 Viên 735 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
2800 Lọ
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1249500
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T66 · 66129
690110784224 Chai 12495 2026-04-01
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm
数量
869752 Chai
合計
10854504960
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T24
690110784224 Chai 12480 2026-04-01
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T24
690110784224 Chai 12480 2026-04-01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
292950 Túi
合計
5712525000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-01
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
QLĐB-773-19 Viên 320000 2026-04-01
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
640000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114392323 Viên 320000 2026-04-01
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
9194 Can
合計
1305548000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-18005-12 Can 142000 2026-04-01
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893115891524 (VN-24253-16) Viên 1890 2026-04-01
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
1308600 Viên
合計
1439460000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893115097124 Viên 1100 2026-04-01
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28562-17 Viên 1100 2026-04-01
Spironolacton
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
208000 Viên
合計
66144000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34696-20 Viên 318 2026-04-01
Spirovell
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1699980 Viên
合計
4819443300
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T24
640110350424 Viên 2835 2026-04-01
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
含量/投与経路
100mg + 25mg + 200mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
62400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Orion Corporation - Cơ sở đóng gói: Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01065
640110975324 Viên 26000 2026-04-01
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110238623 Viên 6090 2026-04-01
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt trực tràng
数量
200 Tuýp
合計
1386000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T15
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-01
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt
数量
900 Tuýp
合計
6237000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-01
Sufentanil
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
78939000
グループ
N1
製造業者
Siegfried hameln (Đức)
省/施設
T68 · 68001
VN-20250-17 ống 78939 2026-04-01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
947496000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T92 · 92000
VN-20250-17 Ống 78958 2026-04-01
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-04-01
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
379 Ống
合計
596925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
893110203025 Ống 1575000 2026-04-01
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5900 Viên
合計
2601900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-01
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
90700 Lọ
合計
6702730000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35471-21 Lọ 73900 2026-04-01
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T66 · 66001
590110006824 Lọ 62800 2026-04-01
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
33862500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 677 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg. · Uống
数量
400 Viên
合計
260000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
70000 Viên
合計
45500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。