|
Sarvetil
Lisinopril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 6120000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02186
|
893110373425 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1020
|
6120000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T02
02186
|
2026-04-01 |
|
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) +Hydrochlorothiazide
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 1553800 Viên
- 合計
- 1126505000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110063025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1553800
|
725
|
1126505000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 25mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 50080000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
VN-21987-19 |
25mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2504
|
50080000
|
N5 |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 100mg+200mg+200mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 96000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-CN1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
893110352423 |
100mg+200mg+200mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
1200
|
96000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-CN1
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-04-01 |
|
Scanneuron
Vitamin B1(Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12(Cyanocobalamin)
- 含量/投与経路
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- 数量
- 2826350 Viên
- 合計
- 3391620000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
2826350
|
1200
|
3391620000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
- 含量/投与経路
- 100IU/ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 5900 Ống
- 合計
- 558429100
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T15
|
590410647424 |
100IU/ml
Tiêm dưới da
|
Ống |
5900
|
94649
|
558429100
|
N1 |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- 数量
- 0 IU
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
115
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- 数量
- 7000 Lọ
- 合計
- 805000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bioton S.A (Ba Lan)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
115000
|
805000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Seaoflura
Sevoflurane
- 含量/投与経路
- 100%; 250ml · Dạng hít
- 数量
- 8052 Chai
- 合計
- 12470535000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- 省/施設
- T24
|
001114017424 |
100%; 250ml
Dạng hít
|
Chai |
8052
|
1548750
|
12470535000
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Seaoflura
Sevoflurane
- 含量/投与経路
- 100%; 250ml · Dạng hít
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- 省/施設
- T24
|
VN-17775-14 |
100%; 250ml
Dạng hít
|
Chai |
0
|
1548750
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 38640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1932
|
38640000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Simulect
Basiliximab
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 593642460
- グループ
- N5
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý; Pháp)
- 省/施設
- T92 · 92000
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Ý; Pháp
|
T92
92000
|
2026-04-01 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 Gam
- 合計
- 99750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Uống
|
Gam |
500000
|
200
|
99750000
|
N3 |
CTCP Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Sitagliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 11000 Viên
- 合計
- 8085000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110330300 |
100mg
Uống
|
Viên |
11000
|
735
|
8085000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- 含量/投与経路
- 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
TCT-00097-22 |
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t
Uống
|
Lọ |
0
|
22500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- 含量/投与経路
- 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
TCT-00097-22 |
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t
Uống
|
Lọ |
0
|
22500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- 含量/投与経路
- 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
TCT-00097-22 |
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t
Uống
|
Lọ |
0
|
22500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- 含量/投与経路
- 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
- 数量
- 2800 Lọ
- 合計
- 63000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
TCT-00097-22 |
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t
Uống
|
Lọ |
2800
|
22500
|
63000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- 含量/投与経路
- 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
TCT-00097-22 |
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t
Uống
|
Lọ |
0
|
22500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 100 Chai
- 合計
- 1249500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- 省/施設
- T66 · 66129
|
690110784224 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
12495
|
1249500
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T66
66129
|
2026-04-01 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 500ml · Tiêm
- 数量
- 869752 Chai
- 合計
- 10854504960
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd (Trung Quốc)
- 省/施設
- T24
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm
|
Chai |
869752
|
12480
|
10854504960
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd
Trung Quốc
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd (Trung Quốc)
- 省/施設
- T24
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
12480
|
0
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd
Trung Quốc
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
- 含量/投与経路
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 292950 Túi
- 合計
- 5712525000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-35673-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
292950
|
19500
|
5712525000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) 200mg
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
QLĐB-773-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
320000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) 200mg
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 640000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893114392323 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
320000
|
640000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- 数量
- 9194 Can
- 合計
- 1305548000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
9194
|
142000
|
1305548000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 22680000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26025
|
893115891524 (VN-24253-16) |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1890
|
22680000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T26
26025
|
2026-04-01 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- 数量
- 1308600 Viên
- 合計
- 1439460000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893115097124 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
1308600
|
1100
|
1439460000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-28562-17 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Spironolacton
Spironolactone
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 208000 Viên
- 合計
- 66144000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
208000
|
318
|
66144000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Spirovell
Spironolactone
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 1699980 Viên
- 合計
- 4819443300
- グループ
- N1
- 製造業者
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- 省/施設
- T24
|
640110350424 |
25mg
Uống
|
Viên |
1699980
|
2835
|
4819443300
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg + 200mg · Uống
- 数量
- 2400 Viên
- 合計
- 62400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Orion Corporation - Cơ sở đóng gói: Orion Corporation (Phần Lan)
- 省/施設
- T01 · 01065
|
640110975324 |
100mg + 25mg + 200mg
Uống
|
Viên |
2400
|
26000
|
62400000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Orion Corporation - Cơ sở đóng gói: Orion Corporation
Phần Lan
|
T01
01065
|
2026-04-01 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 365400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6090
|
365400000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Stiprol
Glycerol
- 含量/投与経路
- 2,25g/3g · Thụt trực tràng
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 1386000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893100092424 |
2,25g/3g
Thụt trực tràng
|
Tuýp |
200
|
6930
|
1386000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Stiprol
Glycerol
- 含量/投与経路
- 6,75g/9g · Thụt
- 数量
- 900 Tuýp
- 合計
- 6237000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt
|
Tuýp |
900
|
6930
|
6237000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Sufentanil
Sufentanil
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 ống
- 合計
- 78939000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried hameln (Đức)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
VN-20250-17 |
50mcg/ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
78939
|
78939000
|
N1 |
Siegfried hameln
Đức
|
T68
68001
|
2026-04-01 |
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 947496000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 省/施設
- T92 · 92000
|
VN-20250-17 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
78958
|
947496000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T92
92000
|
2026-04-01 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
- 含量/投与経路
- 100mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-34671-20 |
100mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1575000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
- 含量/投与経路
- 100mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 379 Ống
- 合計
- 596925000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110203025 |
100mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
379
|
1575000
|
596925000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 5900 Viên
- 合計
- 2601900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
5900
|
441
|
2601900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 90700 Lọ
- 合計
- 6702730000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
90700
|
73900
|
6702730000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62800
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
|
T66
66001
|
2026-04-01 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 33862500
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Uống
|
Gam |
50000
|
677
|
33862500
|
N3 |
CTCP Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg. · Uống
- 数量
- 400 Viên
- 合計
- 260000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
VD-24070-16 |
125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg.
Uống
|
Viên |
400
|
650
|
260000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 45500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
70000
|
650
|
45500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |