Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79251〜79300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
12562000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-04-01
Metsav 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3989900 Viên
合計
2589445100
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01
893110294623 Viên 649 2026-04-01
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
798000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110409524 Viên 3990 2026-04-01
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-30848-18 Viên 3990 2026-04-01
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2021000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110391824 Viên 2021 2026-04-01
Midazolam B.Braun 5mg/ml - 1ml H10
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
15450000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01018
VN-21177-18 ống 30900 2026-04-01
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
212500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110484324 Viên 1250 2026-04-01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
224000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110074623 Viên 14000 2026-04-01
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
224000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-17922-14 Viên 14000 2026-04-01
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
94690 Ống
合計
1638137000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T24
529110434025 Ống 17300 2026-04-01
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1542000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
VD-20579-14 Viên 257 2026-04-01
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
771000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66119
VD-20579-14 Viên 257 2026-04-01
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
133875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
893111093823 Ống 8925 2026-04-01
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/mlx1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
5355000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36011
893111093823 Ống 8925 2026-04-01
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-01
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
394254 Ống
合計
3518716950
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893111093823 Ống 8925 2026-04-01
Moxacin
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty dược Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-35877-22 Viên 1300 2026-04-01
Moxacin
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty dược Domesco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-35877-22 Viên 1300 2026-04-01
Moxacin
Amoxiciclin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24249
VD-35877-22 Viên 1420 2026-04-01
Moxacin
Amoxiciclin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24247
VD-35877-22 Viên 1420 2026-04-01
Moxacin
Amoxiciclin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17040000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24251
VD-35877-22 Viên 1420 2026-04-01
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24165
VD-35877-22 Viên 1449 2026-04-01
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35545-22 Chai 140000 2026-04-01
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893115359824 Lọ 8100 2026-04-01
Métforilex MR
Metformin HCl
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28743-18 Viên 567 2026-04-01
Métforilex MR
Metformin HCl
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15268500 Viên
合計
8657239500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T24
893110463724 Viên 567 2026-04-01
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
46515000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 465 2026-04-01
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
14017500
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 280 2026-04-01
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
44400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 222 2026-04-01
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
36225000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; Gam 145 2026-04-01
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
12597900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00340-22 gam 180 2026-04-01
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
27650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110118423 Chai 5530 2026-04-01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
Men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5x10^9 tế bào · Uống
数量
58000 Viên
合計
377000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-01
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
Men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5x10^9 tế bào · Uống
数量
38000 Viên
合計
247000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9700 Viên
合計
25220000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-17014-13 Viên 2600 2026-04-01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9700 Viên
合計
25220000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110028025 Viên 2600 2026-04-01
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T15
640110427123 Viên 15000 2026-04-01
Naprozole-R
Rabeprazol natri
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
118500 Lọ
合計
13153500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T24
890110412023 Lọ 111000 2026-04-01
Natamin
Natamycin
含量/投与経路
5% · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893110090100 Ống 350000 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mũi
数量
250000 Lọ
合計
326700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79422
893100901924 Lọ 1307 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%;10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
132000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%;10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
52800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66119
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。