Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79301〜79350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,45%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
含量/投与経路
0,45g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
33390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T15
893110118623 Chai 11130 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
90189 Chai/ lọ/ túi
合計
594345510
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118423 Chai/ lọ/ túi 6590 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
32 Lọ
合計
42240
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
9mg/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
791400
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893100901924 Lọ 1319 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-35956-22 Chai 7000 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-35956-22 Chai 7000 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
22725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110039623 (VD-21954-14) Chai 4545 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-32457-19 Túi 4140 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
1934000 Túi
合計
8006760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T24
893110615324 Túi 4140 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
523500 Chai
合計
2905425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118423 Chai 5550 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
526660 Chai
合計
5629995400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118423 Chai 10690 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
98 Lọ
合計
129360
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17124
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
184880 Ống
合計
427072800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110349523 Ống 2310 2026-04-01
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110349523 Ống 2310 2026-04-01
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T02 · 02004
893110349523 Ống 2310 2026-04-01
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
4283000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 4283 2026-04-01
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1080 Lọ
合計
57240000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Greece)
省/施設
T15
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-01
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300115082323 Viên 11880 2026-04-01
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
91799400
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T44 · 44416
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-01
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
25185000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 84 2026-04-01
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
60000 gam
合計
5216400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
CB.DL-00087-23 gam 87 2026-04-01
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
4128/BYT-YDCT 1767/BYT-YDCT 223/BYT-YDCT 1437/BYT-YDCT Gam 250 2026-04-01
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
11550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00485-24 gam 231 2026-04-01
Nhân Trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
12180000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V gam 122 2026-04-01
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
2990000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 60 2026-04-01
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
7339500
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 734 2026-04-01
Nicorandil 10mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
975500 Viên
合計
2899186000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110281624 Viên 2972 2026-04-01
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
587600 Viên
合計
2056600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110028924 Viên 3500 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。