Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-09
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。79201〜79250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Melotop
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110105323 Viên 480 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
174000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893110437924 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-31741-19 Viên 174 2026-04-01
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
16600 Viên
合計
1394400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110437924 Viên 84 2026-04-01
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35.000 IU + 100.000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-04-01
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35.000 IU + 100.000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
39800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110420024 Lọ 39800 2026-04-01
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110896524 Lọ 19998 2026-04-01
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và Natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
122220 Lọ
合計
2444155560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110896524 Lọ 19998 2026-04-01
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6461700 Viên
合計
11631060000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T24
590110170400 Viên 1800 2026-04-01
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
380000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110230800 (VD-33619-19) Viên 152 2026-04-01
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
6016000 Viên
合計
4211200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26565-17 Viên 700 2026-04-01
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrine maleate
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
30960 Ống
合計
637776000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24
400110000700 Ống 20600 2026-04-01
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrine maleate
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24
VN-21836-19 Ống 20600 2026-04-01
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrine maleate
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
412000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T20 · 20015
400110000700 Ống 20600 2026-04-01
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
79164 Ống
合計
1630778400
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T01
400110000700 Ống 20600 2026-04-01
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T01
VN-21836-19 Ống 20600 2026-04-01
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4081330 Viên
合計
2061071650
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T24
893110061623 Viên 505 2026-04-01
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3200 Lọ
合計
118080000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T40 · 40548
840110444723 Lọ 36900 2026-04-01
Metilone
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-28919-18 Viên 1344 2026-04-01
Metilone
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-28919-18 Viên 1344 2026-04-01
Metilone
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-28919-18 Viên 1344 2026-04-01
Metilone
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-28919-18 Viên 1344 2026-04-01
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
VD-24518-16 Viên 559 2026-04-01
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893110061124 Viên 559 2026-04-01
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
680 Viên
合計
380120
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893110061124 Viên 559 2026-04-01
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
62 Viên
合計
34658
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
VD-24518-16 Viên 559 2026-04-01
Metilone-4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
500 Viên
合計
279500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
893110061124 Viên 559 2026-04-01
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%)/7ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VN-23881-15 Lọ 35000 2026-04-01
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%)/7ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110182224 Lọ 35000 2026-04-01
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
893115304223 Viên 190 2026-04-01
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
893115304223 Viên 190 2026-04-01
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
750 Viên
合計
90000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893115304223 Viên 120 2026-04-01
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
15000 viên
合計
1785000
グループ
N4
製造業者
CTCP DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893115304223 viên 119 2026-04-01
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2545019 Viên
合計
641344788
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893115309724 Viên 252 2026-04-01
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
VD-35847-22 Viên 483 2026-04-01
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35127
VD-35847-22 Viên 483 2026-04-01
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100 ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
4535400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
VD-26377-17 Chai 7559 2026-04-01
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
12562000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。