Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78801〜78850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100403324 Viên 1400 2026-04-01
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(Moxifloxacin 5mg + Dexamethason phosphat 1mg)/ml x 0.4ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893115078500 Ống 5500 2026-04-01
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
80460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26038
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-01
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
80460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26025
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
900 Lọ
合計
49320000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T36 · 36030
896410048825 Lọ 54800 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
900 lọ
合計
49320000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T36 · 36028
896410048825 lọ 54800 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1500 Lọ
合計
82200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T68 · 68001
896410048825 Lọ 54800 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T68 · 68001
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
30 ống
合計
239400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82207
893112683724 ống 7980 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
893112683724 Ống 8000 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-25308-16 ống 8000 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893112683724 ống 8000 2026-04-01
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
数量
8000 Tuýp
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
893110290500 Tuýp 7000 2026-04-01
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
20 Tuýp
合計
140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-30382-18 Tuýp 7000 2026-04-01
Diclowal Supp.
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt
数量
750 Viên
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01821
400110121924 Viên 14000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110288900 Lọ 16000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110288900 Lọ 16000 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
438 Ống
合計
391134
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10609
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O) + Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
3056800 Viên
合計
3081254400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T24
893110221924 Viên 1008 2026-04-01
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O) + Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26641-17 Viên 1008 2026-04-01
Disomic
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
19440000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Rumani)
省/施設
T92 · 92000
VN-21526-18 Ống 19440 2026-04-01
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-01
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-26067-17 Viên 230 2026-04-01
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg · Uống
数量
105 Viên
合計
24150
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-26067-17 Viên 230 2026-04-01
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg · Uống
数量
76600 Viên
合計
17618000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-26067-17 Viên 230 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110845924 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110845924 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
26782 Ống
合計
1473010000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
893110845924 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10568 Lọ
合計
3325411424
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
VN-17425-13 Lọ 314668 2026-04-01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7290 Lọ
合計
4872920310
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-04-01
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110085924 Viên 750 2026-04-01
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22618-15 Viên 750 2026-04-01
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
220140000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30005
890110445523 Viên 3669 2026-04-01
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1774 Ống
合計
39116700
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
893110327100 Ống 22050 2026-04-01
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5300 Viên
合計
890400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039824 Viên 168 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40337
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。