Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78751〜78800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
145680 Lọ
合計
14130960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110667624 Lọ 97000 2026-04-01
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
168000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
880110997624 Túi 560000 2026-04-01
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
VN-21297-18 Túi 560000 2026-04-01
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
186000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
880110443323 Túi 620000 2026-04-01
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
VN-20531-17 Túi 620000 2026-04-01
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-33885-19 Viên 2499 2026-04-01
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37485000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893110617124 Viên 2499 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T27 · 27131
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T26 · 26043
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T26 · 26002
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2852870 Viên
合計
3765788400
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T24
VN-23124-22 Viên 1320 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
141120000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12658402 Viên
合計
15949586520
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-01
Cosaten 8
Perindopril
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-20150-13 Viên 2750 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110342324 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110342324 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110342324 Viên 1100 2026-04-01
Cresimex 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
19600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110055423 Lọ 98000 2026-04-01
Cresimex 5mg
Natri aescinat
含量/投与経路
5mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T14
893110055323 Lọ 68000 2026-04-01
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
9480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 316 2026-04-01
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 95 2026-04-01
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
60150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
968/BYT - YDCT Gam 301 2026-04-01
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
13702500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33314-19 gam 274 2026-04-01
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 180 2026-04-01
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
42997500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 614 2026-04-01
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
11400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 57 2026-04-01
Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
9555000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00142-21 gam 137 2026-04-01
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
49960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 125 2026-04-01
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
11274900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00382-23 gam 161 2026-04-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphor 0,5g; Riềng 2,5g. · Dùng ngoài
数量
200 Chai
合計
3579600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
893110849624 Chai 17898 2026-04-01
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
102900 Lọ
合計
2006550000
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T24
890114426525 Lọ 19500 2026-04-01
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T24
890114426525 Lọ 19500 2026-04-01
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893400090523 Ống 5250 2026-04-01
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
59500 Viên
合計
670743500
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (France)
省/施設
T01
VN-18404-14 Viên 11273 2026-04-01
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893114872324 Viên 1600 2026-04-01
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
VD-32762-19 Viên 2000 2026-04-01
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27024
893114872324 Viên 1200 2026-04-01
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27024
893114094423 Viên 1800 2026-04-01
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
50000 ống
合計
325125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-34628-20 ống 6503 2026-04-01
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
50000 ống
合計
325125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-34628-20 ống 6503 2026-04-01
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34628-20 Ống 7000 2026-04-01
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
492000 Viên
合計
1219668000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T24
840114019124 Viên 2479 2026-04-01
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20916000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-01
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
11300 Ống
合計
271200000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T15
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-01
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
280 Tuýp
合計
1498000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-01
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26406-17 Viên 1400 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。