Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78701〜78750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg+125UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-01
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
53900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 154 2026-04-01
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2400000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T15
800110348524 Lọ 120000 2026-04-01
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-23729-15 Ống 2700 2026-04-01
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
省/施設
T26 · 26043
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-01
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
省/施設
T26 · 26002
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-01
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
127600000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T15
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-01
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
3148500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 105 2026-04-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/ 16,7ml · Tiêm truyền
数量
300 lọ
合計
79499700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-21630-14 lọ 264999 2026-04-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/ 16,7ml · Tiêm truyền
数量
300 lọ
合計
79499700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893114176325 lọ 264999 2026-04-01
Capelodine
Capecitabine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15500 Viên
合計
139965000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114109223 Viên 9030 2026-04-01
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
322000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32937-19 Viên 1400 2026-04-01
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
322000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110233500 Viên 1400 2026-04-01
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110337223 Viên 450 2026-04-01
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5682300 Viên
合計
8943940200
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T24
594110414025 Viên 1574 2026-04-01
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T24
VN-21529-18 Viên 1574 2026-04-01
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
409900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387324 Lọ 40990 2026-04-01
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893110424124 Viên 2700 2026-04-01
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
907 Viên
合計
2448900
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893110424124 Viên 2700 2026-04-01
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-18300-13 Viên 2700 2026-04-01
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
58800000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110242100 Viên 9800 2026-04-01
Cezmeta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 Gói
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
VD-22280-15 Gói 756 2026-04-01
Chi tử
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
5200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 260 2026-04-01
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg + 50mg + 50mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
GC-269-17 Viên 2499 2026-04-01
Chỉ thực
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 83 2026-04-01
Chỉ xác
Chỉ xác
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 65 2026-04-01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1386000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T89 · 89089
380110009623 Viên 693 2026-04-01
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
197200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
VD-22941-15 Lọ 1972 2026-04-01
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8500 Túi
合計
303280000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590115079823 Túi 35680 2026-04-01
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Túi
合計
285440000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-18952-15 Túi 35680 2026-04-01
Clabact 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
787600 Viên
合計
1464936000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110309224 Viên 1860 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100 viên
合計
18900
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893100040623 viên 189 2026-04-01
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893100858124 Viên 1025 2026-04-01
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1020 Viên
合計
1045500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893100858124 Viên 1025 2026-04-01
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1025000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
893100858124 Viên 1025 2026-04-01
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-34186-20 Viên 80 2026-04-01
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-34186-20 Viên 80 2026-04-01
Cloxacillin 2g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110155024 Lọ 84000 2026-04-01
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
139050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46057
893110332700 Viên 927 2026-04-01
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2596000 Viên
合計
2564848000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T24
893110332700 Viên 988 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
325mg + 2mg · uống
数量
12000 viên
合計
3120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893100268523 viên 260 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
325mg + 2mg · uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893100268523 viên 260 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-25497-16 viên 273 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
260 viên
合計
67600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-25497-16 viên 260 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。