Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78651〜78700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
90 Gói
合計
180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
55 Gói
合計
87780
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosyn
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
117600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
QLSP-1144-19 Gói 2940 2026-04-01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40161
893110049223 Viên 2400 2026-04-01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110049223 Viên 2400 2026-04-01
Bitproton
Bismuth
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100152500 Viên 2500 2026-04-01
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(20mg + 1mg)/ 20g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
83250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110223700 Tuýp 55500 2026-04-01
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01821
VN-22877-21 Viên 4050 2026-04-01
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm
数量
3079 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
合計
1032022299
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114122725 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói 335181 2026-04-01
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm
数量
3079 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
合計
1032022299
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-21239-14 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói 335181 2026-04-01
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
217600000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15
520110770824 Viên 6800 2026-04-01
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
52080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-36013-22 Ống 2604 2026-04-01
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
52080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-36013-22 Ống 2604 2026-04-01
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
12800000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T40 · 40548
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-01
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893114039423 Ống 16800 2026-04-01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
2600 Ống
合計
31200000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
VN-15282-12 Ống 12000 2026-04-01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
2800 Ống
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
500110399623 Ống 12000 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
59310000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
1960 Lọ
合計
64582000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
5931000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-01
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-32590-19 Viên 2040 2026-04-01
Bá tử nhân
Bá tử nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
2790000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 558 2026-04-01
Bình vôi (Ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
33060000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 110 2026-04-01
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
14490000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 145 2026-04-01
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00150-21 gam 210 2026-04-01
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
12421500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00399-23 gam 177 2026-04-01
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
55200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 138 2026-04-01
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
450000 Gam
合計
118800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 264 2026-04-01
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
24696000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00432-23 gam 353 2026-04-01
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
124000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
6186/BYT - YDCT Gam 310 2026-04-01
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
17325000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00393-23 gam 347 2026-04-01
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu) 125mg; Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ) 100mg; Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử) 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-01
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu) 125mg; Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ) 100mg; Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử) 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-01
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0,3g + 0,04g · Uống
数量
4000 Viên
合計
6384000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02186
VD-29530-18 Viên 1596 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
155400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-27258-17 Viên 1554 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4788000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40143
VD-27258-17 Viên 1596 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
140000 viên
合計
223440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (việt nam)
省/施設
T40 · 40163
VD-27258-17 viên 1596 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
798000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-27258-17 Viên 1596 2026-04-01
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893110055423 Lọ 95000 2026-04-01
CRESIMEX 5mg
Aescin
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
170000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893110055323 Lọ 68000 2026-04-01
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
2160000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893110382224 Viên 900 2026-04-01
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
500mg (2940mg +300mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100095424 Viên 3500 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。