303855 件のレコードが見つかりました。78651〜78700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 1596 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 1596 | 2026-04-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-04-01 |
|
Biosyn
Bacillus subtilis
|
QLSP-1144-19 | Gói | 2940 | 2026-04-01 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-04-01 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-04-01 |
|
Bitproton
Bismuth
|
893100152500 | Viên | 2500 | 2026-04-01 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
|
893110223700 | Tuýp | 55500 | 2026-04-01 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
|
VN-22877-21 | Viên | 4050 | 2026-04-01 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | 335181 | 2026-04-01 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
VD-21239-14 | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | 335181 | 2026-04-01 |
|
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
|
520110770824 | Viên | 6800 | 2026-04-01 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
|
VD-36013-22 | Ống | 2604 | 2026-04-01 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
|
VD-36013-22 | Ống | 2604 | 2026-04-01 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
|
VN-20626-17 | Lọ | 128000 | 2026-04-01 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16800 | 2026-04-01 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
VN-15282-12 | Ống | 12000 | 2026-04-01 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
|
VN-20074-16 | Lọ | 32950 | 2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
|
VN-20074-16 | Lọ | 32950 | 2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
|
899110355725 | Lọ | 32950 | 2026-04-01 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
|
899110355725 | Lọ | 32950 | 2026-04-01 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2040 | 2026-04-01 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
|
DĐVN V | Gam | 558 | 2026-04-01 |
|
Bình vôi (Ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
|
DĐVN V | Gam | 110 | 2026-04-01 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
DĐVN V | Gam | 145 | 2026-04-01 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gam | 210 | 2026-04-01 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | gam | 177 | 2026-04-01 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
DĐVN V | Gam | 138 | 2026-04-01 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
DĐVN V | Gam | 264 | 2026-04-01 |
|
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
|
VCT-00432-23 | gam | 353 | 2026-04-01 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
6186/BYT - YDCT | Gam | 310 | 2026-04-01 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | gam | 347 | 2026-04-01 |
|
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-01 |
|
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1554 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Lọ | 95000 | 2026-04-01 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
|
893110055323 | Lọ | 68000 | 2026-04-01 |
|
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
893110382224 | Viên | 900 | 2026-04-01 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。