Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78601〜78650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
21340000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T66 · 66123
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-01
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg; 62,5mg · Uống
数量
520258 Gói
合計
8331411612
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (France)
省/施設
T01
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-31999-19 Viên 1390 2026-04-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-31999-19 Viên 1390 2026-04-01
Aumoxtine 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-31999-19 Viên 1390 2026-04-01
BACl-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110538224 Lọ 24000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-01
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110538224 Lọ 24000 2026-04-01
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-01
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110538224 Lọ 24000 2026-04-01
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng Naloxone hydrochloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
1766 Ống
合計
51920400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
893110017800 Ống 29400 2026-04-01
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-01
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110017800 Ống 29400 2026-04-01
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
65352000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 817 2026-04-01
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893400647724 Gói 3000 2026-04-01
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893610332524 Viên 1900 2026-04-01
Becatrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-34625-20 Gói 1750 2026-04-01
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
2500 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-04-01
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
2500 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 Lọ 90000 2026-04-01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
6800 Chai
合計
288320000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
529100790424 Chai 42400 2026-04-01
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
4800 Chai
合計
203520000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19506-15 Chai 42400 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
VD-28278-17 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110286600 Tuýp 12000 2026-04-01
Bexita 50/1000
Metformin hydrochlorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
834000 Viên
合計
2126700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110391625 Viên 2550 2026-04-01
Beynit 5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7497000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
VD-35020-21 Viên 2499 2026-04-01
Bidilucil 250
Meclophenoxat HCL
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
69000 Lọ
合計
3105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T24
893110159125 Lọ 45000 2026-04-01
Bidinatec 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
117750000
グループ
N3
製造業者
CT Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110208023 Viên 785 2026-04-01
Bidinatec 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11152110 Viên
合計
8754406350
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110208023 Viên 785 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
50000 Ống
合計
125000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
24500 Ống
合計
61250000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
100000 Ống
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893200120100 Ống 2500 2026-04-01
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893200120100 Ống 2500 2026-04-01
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893200120100 Ống 2500 2026-04-01
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-29705-18 Viên 3990 2026-04-01
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100203824 Viên 3990 2026-04-01
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000-100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
19600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
500 Gói
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。