Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78551〜78600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
22800000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110002724 Viên 3800 2026-04-01
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
28812000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110080700 Viên 2058 2026-04-01
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
28812000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22191-15 Viên 2058 2026-04-01
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34747-20 Ống 5600 2026-04-01
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
VD-29222-18 Viên 115 2026-04-01
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-29222-18 Viên 115 2026-04-01
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
2227500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110156324 Viên 165 2026-04-01
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110307424 Viên 950 2026-04-01
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
682500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110321224 Viên 137 2026-04-01
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
893110389923 Viên 660 2026-04-01
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
893110389923 Viên 660 2026-04-01
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840110183223 Viên 8600 2026-04-01
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110106625 Viên 3800 2026-04-01
Amoxicillin
Prescription medicine
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Gói
合計
630000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40144
VD18302-13 Gói 2100 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37609
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37056
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37607
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37606
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37055
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37060
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1-1)) 31,25mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
68000 Gói
合計
678300000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271824 Gói 9975 2026-04-01
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
19100 Lọ
合計
1017839000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271124 Lọ 53290 2026-04-01
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
44000 Lọ
合計
2344760000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271124 Lọ 53290 2026-04-01
An thần
Táo nhân;Tâm sen;Thảo quyết minh;Đăng tâm thảo
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-16618-12 Viên 2100 2026-04-01
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
2000 Viên
合計
1848000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
VD-28105-17 Viên 924 2026-04-01
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
2000 Viên
合計
1848000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-28105-17 Viên 924 2026-04-01
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893110477824 Viên 500 2026-04-01
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110477824 Viên 500 2026-04-01
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1933600 Viên
合計
962932800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110477824 Viên 498 2026-04-01
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110051025 Viên 3500 2026-04-01
Apitec 20-H
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89089
893110377924 Viên 2940 2026-04-01
Arbosnew 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
75660000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110380624 (VD-25610-16) Viên 1261 2026-04-01
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa 2,5g + Nhôm hydroxyd khô + Magnesi carbonat
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
VD-23151-15 Gói 1650 2026-04-01
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 250mg + 250mg · Uống
数量
100 Gói
合計
165000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-23151-15 Gói 1650 2026-04-01
Aspirin DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110283824 Viên 265 2026-04-01
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-01
Aspirin- 100
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-20058-13 Viên 450 2026-04-01
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
含量/投与経路
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
数量
1600 Ống
合計
38400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110058324 Ống 24000 2026-04-01
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
15560000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
VD-22167-15 Viên 1945 2026-04-01
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng,Xuyên tâm liên,Bồ công anh,Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
3000 viên
合計
5850000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-22167-15 viên 1950 2026-04-01
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng,Xuyên tâm liên,Bồ công anh,Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-22167-15 viên 1950 2026-04-01
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-26109-17 Lọ 14000 2026-04-01
Atmethysla 250mg
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
9230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110653424 Ống 7100 2026-04-01
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-35559-22 Viên 330 2026-04-01
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
16600000
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
省/施設
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-04-01
Atosiban-BFS
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893114045723 Ống 780 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-24376-16 Ống 780 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-24376-16 Ống 780 2026-04-01
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893114045723 Ống 780 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。