|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 40320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
120000
|
336
|
40320000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1260000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37603
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
2000
|
630
|
1260000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37603
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-30270-18 |
16 mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16 mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 315000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27081
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
500
|
630
|
315000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27081
|
2026-04-01 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 252000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27081
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
300
|
840
|
252000
|
N4 |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27081
|
2026-04-01 |
|
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 1733000 Viên
- 合計
- 1525040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
1733000
|
880
|
1525040000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-25523-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 900 Viên
- 合計
- 945000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
900
|
1050
|
945000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1160000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89089
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
580
|
1160000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89089
|
2026-04-01 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 68880000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26038
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6888
|
68880000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T26
26038
|
2026-04-01 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 68880000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26025
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6888
|
68880000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T26
26025
|
2026-04-01 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- Alfuzosin dạng muối 5mg · Uống
- 数量
- 7200 Viên
- 合計
- 37440000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40609
|
893110204323 |
Alfuzosin dạng muối 5mg
Uống
|
Viên |
7200
|
5200
|
37440000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-04-01 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 174000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5800
|
174000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Albunorm 20%
Human albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
- 省/施設
- T15
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
748000
|
0
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Albunorm 20%
Human albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 74800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
- 省/施設
- T15
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
748000
|
74800000
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- 含量/投与経路
- 500mg (515mg) + 30mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 49500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SMB Technology S.A. (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
540111187623 |
500mg (515mg) + 30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3300
|
49500000
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Bỉ
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 15750000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Arena Group S.A. (Romania)
- 省/施設
- T15
|
594110008325 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1750
|
15750000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Alumastad
Magnesium hydroxide + Aluminium hydroxide
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 28350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26038
|
893100226025 (VD-34904-20) |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1890
|
28350000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T26
26038
|
2026-04-01 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 400mg+306mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 28350000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T26 · 26025
|
893100226025 (VD-34904-20) |
400mg+306mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1890
|
28350000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T26
26025
|
2026-04-01 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 830 Viên
- 合計
- 243190
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40145
|
VD-35219-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
830
|
293
|
243190
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T40
40145
|
2026-04-01 |
|
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27128
|
VD-34035-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1620
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T27
27128
|
2026-04-01 |
|
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 849 Viên
- 合計
- 1375380
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27125
|
VD-34035-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
849
|
1620
|
1375380
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T27
27125
|
2026-04-01 |
|
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 3240000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27131
|
VD-34035-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1620
|
3240000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T27
27131
|
2026-04-01 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml x 75ml · Uống
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 111804000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35022
|
893100142900 |
30mg/5ml x 75ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
37268
|
111804000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T35
35022
|
2026-04-01 |