Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78451〜78500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
94999920
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00355-23 Gam 792 2026-04-02
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00355-23 Gam 792 2026-04-02
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
27216000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT-00141-21 Gam 227 2026-04-02
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT-00141-21 Gam 227 2026-04-02
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
1580 Chai
合計
153092520
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
VN-18586-15 Chai 96894 2026-04-01
A.T Calmax 500
Calci lactat
含量/投与経路
Calci lactat dạng ngậm nước 500mg · Uống
数量
30000 Ống
合計
97500000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-24726-16 Ống 3250 2026-04-01
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
数量
3900 Gói
合計
3568500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24131-16 Gói 915 2026-04-01
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
1317500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-01
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
47520 Ống
合計
4989600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893115208600 Ống 105000 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
含量/投与経路
2000UI+250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
10 Viên
合計
5600
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
819000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40162
893110321224 Viên 1365 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
136500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40145
893110321224 Viên 137 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
81900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40160
893110321224 Viên 137 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
136500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
893110321224 Viên 137 2026-04-01
ANTIMUC 100
N Acetyl cystein
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
VD-24134-16 Gói 3400 2026-04-01
ANTIMUC 100
N Acetyl cystein
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
300 Gói
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
VD-24134-16 Gói 3400 2026-04-01
Acepron 250 mg
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
VD-20678-14 Gói 399 2026-04-01
Acepron 250 mg
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
100 Gói
合計
39900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
VD-20678-14 Gói 399 2026-04-01
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893610467124 Viên 12000 2026-04-01
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110032524 Ống 9000 2026-04-01
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
6417600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100810024 Viên 191 2026-04-01
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
2969600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110666824 Viên 928 2026-04-01
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300410198725 Lọ 75000 2026-04-01
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1200000 UI
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300410198725 UI 75 2026-04-01
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T68 · 68001
300410198725 Lọ 75000 2026-04-01
Adrelido
Adrenalin 0,001 % (w/v) + Lidocain hydroclorid 2 % (w/v)
含量/投与経路
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
数量
8860 Ống
合計
39072600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110091425 Ống 4410 2026-04-01
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
285 Ống
合計
342000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110172024 Ống 1200 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893110201024 Viên 336 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。