303855 件のレコードが見つかりました。78401〜78450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00110-21 | Gam | 210 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Huyền sâm
Huyền sâm
|
VCT-00512-24 | Gam | 1365 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hy thiêm
Hy thiêm
|
VD-33541-19 | Gam | 90 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00216-22 | Gam | 278 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gam | 110 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00206-22 | Gam | 76545 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00038-20 | Gam | 143325 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00129-21 | Gam | 126 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gam | 150 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VD-31896-19 | Gam | 198 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung
Nhục thung dung
|
VD-33547-19 | Gam | 800 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
|
VCT-00479-24 | Gam | 735 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
|
VCT-00225-22 | Gam | 1995 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00435-23 | Gam | 11445 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
|
35.CBVT/TL/2025 | Gam | 4326 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT-00451-23 | Gam | 11445 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VCT-00589-25 | Gam | 168 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00497-24 | Gam | 105 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
17.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 609 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gam | 20475 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00590-25 | Gam | 1323 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 168 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gam | 5019 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00008-20 | Gam | 2541 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 456 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
|
04.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 945 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00021-20 | Gam | 6258 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
|
VCT-00588-25 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00166-21 | Gam | 17535 | 2026-04-02 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-02 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-04-02 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-02 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-04-02 |
|
Xepafuzin
Fusidic acid
|
VN-22581-20 | Tuýp | 64000 | 2026-04-02 |
|
Xích thược phiến
Xích thược
|
VD-31205-18 | Gam | 300 | 2026-04-02 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
|
890114352225 | Viên | 2740 | 2026-04-02 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
|
VN2-587-17 | Viên | 2740 | 2026-04-02 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
|
VD-27557-17 | Gói | 1500 | 2026-04-02 |
|
Zaromax 200
Azithromycin
|
VD-26004-16 | Gói | 2100 | 2026-04-02 |
|
Zentason
Mometason furoat
|
VD-30326-18 | Lọ | 125000 | 2026-04-02 |
|
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
VD-29218-18 | Gói | 2795 | 2026-04-02 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | Viên | 1990 | 2026-04-02 |
|
Zinc 10
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) 10mg
|
893100056624 | Viên | 121 | 2026-04-02 |
|
Zinkast
Natri montelukast
|
VD3-59-20 | Gói | 5760 | 2026-04-02 |
|
Zopinox 7.5
Zopiclone
|
475110189123 | Viên | 2400 | 2026-04-02 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
VD-35870-22 | Lọ | 93500 | 2026-04-02 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
VD-35870-22 | Lọ | 93500 | 2026-04-02 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
|
VD-31206-18 | Gam | 241 | 2026-04-02 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
|
VD-31206-18 | Gam | 241 | 2026-04-02 |
|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
|
VD-31206-18 | Gam | 109 | 2026-04-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。