Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78401〜78450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00110-21 Gam 210 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
136500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00512-24 Gam 1365 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hy thiêm
Hy thiêm
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
7200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-33541-19 Gam 90 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
27800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00216-22 Gam 278 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-33540-19 Gam 110 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2296350000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00206-22 Gam 76545 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
11466000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00038-20 Gam 143325 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00129-21 Gam 126 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-33543-19 Gam 150 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
15840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-31896-19 Gam 198 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-33547-19 Gam 800 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00479-24 Gam 735 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
99750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00225-22 Gam 1995 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
1144500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00435-23 Gam 11445 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
129780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
35.CBVT/TL/2025 Gam 4326 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
1716750000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00451-23 Gam 11445 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00589-25 Gam 168 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00497-24 Gam 105 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
48720000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
17.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 609 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
2047500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00235-22 Gam 20475 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
39690000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00590-25 Gam 1323 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00133-21 Gam 168 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
501900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00236-22 Gam 5019 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
203280000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00008-20 Gam 2541 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
36480000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00111-21 Gam 456 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
141750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
04.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 945 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
312900000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00021-20 Gam 6258 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00588-25 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
1402800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00166-21 Gam 17535 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
19000 Ống
合計
1482000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49004
890410177200 Ống 78000 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49004
VN-13913-11 Ống 78000 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49901
890410177200 Ống 78000 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49901
VN-13913-11 Ống 78000 2026-04-02
Xepafuzin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
25600000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T94 · 94029
VN-22581-20 Tuýp 64000 2026-04-02
Xích thược phiến
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-31205-18 Gam 300 2026-04-02
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
415000 Viên
合計
1137100000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T24
890114352225 Viên 2740 2026-04-02
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T24
VN2-587-17 Viên 2740 2026-04-02
Zaromax 100
Azithromycin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-27557-17 Gói 1500 2026-04-02
Zaromax 200
Azithromycin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26004-16 Gói 2100 2026-04-02
Zentason
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt (0,05%); lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
120 Lọ
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-30326-18 Lọ 125000 2026-04-02
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg + 1mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
VD-29218-18 Gói 2795 2026-04-02
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21559-14 Viên 1990 2026-04-02
Zinc 10
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893100056624 Viên 121 2026-04-02
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Gói
合計
20736000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD3-59-20 Gói 5760 2026-04-02
Zopinox 7.5
Zopiclone
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1920000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company ‘’Grindeks" (Latvia)
省/施設
T15
475110189123 Viên 2400 2026-04-02
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35870-22 Lọ 93500 2026-04-02
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
42000 Lọ
合計
3927000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35870-22 Lọ 93500 2026-04-02
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
21690000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-31206-18 Gam 241 2026-04-02
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-31206-18 Gam 241 2026-04-02
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
10900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-31206-18 Gam 109 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。