303855 件のレコードが見つかりました。78351〜78400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
|
VN-22662-20 | Ống/Lọ | 75000 | 2026-04-02 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
|
840110521124 | Viên | 3100 | 2026-04-02 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
|
VN-21394-18 | Viên | 3100 | 2026-04-02 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
VN-21394-18 | Viên | 3500 | 2026-04-02 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
840110521124 | Viên | 3500 | 2026-04-02 |
|
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
893110825624 | Lọ/ Ống | 27400 | 2026-04-02 |
|
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
893110825624 | Lọ/ Ống | 27400 | 2026-04-02 |
|
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
VD-29214-18 | Lọ/ Ống | 27400 | 2026-04-02 |
|
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
VD-29214-18 | Lọ/ Ống | 27400 | 2026-04-02 |
|
Vidlox 200
Cefpodoxim
|
VD-29883-18 | Viên | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
|
893110686024 | Viên | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
|
VD-29883-18 | Viên | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vigentin 1,2g
Amoxicilin + Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1))
|
893110945624 | Lọ | 24000 | 2026-04-02 |
|
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-18766-13 | Gói | 3160 | 2026-04-02 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3560 | 2026-04-02 |
|
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
|
VD-35893-22 | mCi | 475000 | 2026-04-02 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Lọ/Ống | 1030 | 2026-04-02 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 8000 | 2026-04-02 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 0 | 2026-04-02 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-04-02 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-04-02 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Tiêm | 16000 | 2026-04-02 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-04-02 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 0 | 2026-04-02 |
|
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
|
VD-35633-22 | Lọ | 26000 | 2026-04-02 |
|
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
|
VD-22552-15 | Lọ | 7380 | 2026-04-02 |
|
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
|
VD-22552-15 | Lọ | 7380 | 2026-04-02 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Uống | 94 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
VD-27150-17 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
893110078024 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
VD-27150-17 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
893110078024 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Tiêm | 850 | 2026-04-02 |
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
|
893110416324 | Viên | 165 | 2026-04-02 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
|
893110344423 | Ống | 1230 | 2026-04-02 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 165 | 2026-04-02 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-04-02 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
VD-28352-17 | Lọ | 39000 | 2026-04-02 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Chai/Túi | 110000 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00131-21 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00149-21 | Gam | 3549 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao vàng
Bạch truật
|
VCT-00629-25 | Gam | 566 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | Gam | 1218 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00172-21 | Gam | 24045 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
|
VCT-00296-22 | Gam | 336 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
|
VCT-00182-22 | Gam | 68145 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích sao
Cẩu tích
|
VCT-00142-21 | Gam | 945 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
|
VCT-00152-21 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
|
VCT-00134-21 | Gam | 1375 | 2026-04-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。