Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78351〜78400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
7000 Ống/Lọ
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-22662-20 Ống/Lọ 75000 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
911450 Viên
合計
2825495000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T24
840110521124 Viên 3100 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T24
VN-21394-18 Viên 3100 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
VN-21394-18 Viên 3500 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110521124 Viên 3500 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
231000 Lọ/ Ống
合計
6329400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110825624 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110825624 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-29214-18 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-29214-18 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Vidlox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
55125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-29883-18 Viên 1575 2026-04-02
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23625000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110686024 Viên 1575 2026-04-02
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29883-18 Viên 1575 2026-04-02
Vigentin 1,2g
Amoxicilin + Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1))
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
211420 Lọ
合計
5074080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110945624 Lọ 24000 2026-04-02
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
23000 Gói
合計
72680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-18766-13 Gói 3160 2026-04-02
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668mg+4596mg+276mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
17800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100346623 Gói 3560 2026-04-02
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
含量/投与経路
5 - 200 mCi/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
10000 mCi
合計
4750000000
グループ
N4
製造業者
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-35893-22 mCi 475000 2026-04-02
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Lọ/Ống
合計
1236000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-21919-14 Lọ/Ống 1030 2026-04-02
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11147
893114305223 Ống 8000 2026-04-02
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893114305223 Ống 0 2026-04-02
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
40000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
893115604024 Ống 12600 2026-04-02
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
893115604024 Ống 12600 2026-04-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Tiêm
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110219923 Tiêm 16000 2026-04-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
36400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11147
893110219923 Lọ 14000 2026-04-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893110219923 Lọ 0 2026-04-02
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
780000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-04-02
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-04-02
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
375850 Lọ
合計
2773773000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-04-02
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Uống
合計
282000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110306023 Uống 94 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27150-17 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110078024 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27150-17 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
261335 Lọ/ Ống
合計
13589420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110078024 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Tiêm
合計
850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110448724 Tiêm 850 2026-04-02
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14500 Viên
合計
2392500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110416324 Viên 165 2026-04-02
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
184500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110344423 Ống 1230 2026-04-02
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2475000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110438324 Viên 165 2026-04-02
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110454524 Lọ 39000 2026-04-02
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-04-02
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%/500ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai/Túi
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T94 · 94029
VN-19956-16 Chai/Túi 110000 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
78750000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00131-21 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
283920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00149-21 Gam 3549 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao vàng
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
28300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00629-25 Gam 566 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00551-25 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
60900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
03.CBVT/TL/2025 Gam 1218 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
2885400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00172-21 Gam 24045 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
6720000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00296-22 Gam 336 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1362900000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00182-22 Gam 68145 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
141750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00142-21 Gam 945 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
236250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00152-21 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
41250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00134-21 Gam 1375 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。