Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-08
落札レコード
303857

303857 件のレコードが見つかりました。78851〜78900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5300 Viên
合計
890400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039824 Viên 168 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40337
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-23835-15 Viên 2400 2026-04-01
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
57800 Viên
合計
127160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110495024 Viên 2200 2026-04-01
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23835-15 Viên 2200 2026-04-01
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
69696000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110007623 Viên 9680 2026-04-01
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
6680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 334 2026-04-01
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
20382000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 34 2026-04-01
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
5218500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33319-19 gam 75 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37056
VN-17349 -13 Viên 3500 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
875000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37055
VN-17349-13 Viên 3500 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37058
VN-17349 -13 Viên 3500 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37608
VN-17349 -13 Viên 3500 2026-04-01
Efferalgan Codeine
Paracetamol+Codein phosphat
含量/投与経路
500mg+30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14280000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T15
VN-20953-18 Viên 3570 2026-04-01
Egilok
Metoprolol tartrate
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1633200 Viên
合計
3664900800
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (*Địa chỉ Cssx: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary * Đg, xx: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary) (Hungary)
省/施設
T24
599110027223 Viên 2244 2026-04-01
Enalapril
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-34187-20 Viên 78 2026-04-01
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
282500000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01821
383110139323 Viên 5650 2026-04-01
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
154500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110218825 Viên 3090 2026-04-01
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
154500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110218825 Viên 3090 2026-04-01
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
154500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110218825 Viên 3090 2026-04-01
Endoxan
Cyclophosphamide
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
125 Lọ
合計
16653750
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T15
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-04-01
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
893100223725 Viên 800 2026-04-01
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
1.10^9 - 2.10^9 cfu · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
893400038623 Viên 2450 2026-04-01
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
59100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110216023 Viên 197 2026-04-01
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
4358
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T95 · 95077
300113029623 Ống 87 2026-04-01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride 30mg/ml
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
2310000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T36 · 36011
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5775000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-01
Erilcar 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5250800 Viên
合計
7319615200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110312723 Viên 1394 2026-04-01
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
510 Viên
合計
25551000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114392223 Viên 50100 2026-04-01
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
511000 Viên
合計
114464000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810424 Viên 224 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893110354123 Viên 740 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110354123 Viên 682 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110354123 Viên 682 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110354123 Viên 682 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
48840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110354123 Viên 740 2026-04-01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T15
400110984524 Ống 120000 2026-04-01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T15
VN-22231-19 Ống 120000 2026-04-01
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10300 Viên
合計
77404500
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110765624 Viên 7515 2026-04-01
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
101399200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01065
840110079223 Viên 18107 2026-04-01
FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy Thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10008000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89089
893110373423 Viên 1668 2026-04-01
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
189280000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
893110373423 Viên 2366 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。