Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78001〜78050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt trực tràng
数量
100 Lọ
合計
5197500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893100265500 Lọ 51975 2026-04-02
Grafalon
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
14 lọ
合計
222880000
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92004
KD.2025.2037.1 lọ 15920000 2026-04-02
Grazincure
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml-100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-16776-13 Chai 30000 2026-04-02
Growpone 10%
Calci gluconate
含量/投与経路
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
9470 Ống
合計
138262000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T24
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
611000 Viên
合計
2737280000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T24
890110004500 Viên 4480 2026-04-02
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
313485 Ống
合計
329159250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110151100 Ống 1050 2026-04-02
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-04-02
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil 8mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
3854000 Viên
合計
14067100000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110252824 Viên 3650 2026-04-02
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · uống
数量
2632200 viên
合計
2258427600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
893110358823 viên 858 2026-04-02
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-02
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
24810 Ống
合計
52101000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893110285600 Ống 2100 2026-04-02
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
1998700 Viên
合計
155898600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24085-16 Viên 78 2026-04-02
Hapacol 250 Granule
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
65920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100937324 Gói 1648 2026-04-02
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
1206000 Viên
合計
3256200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110296424 Viên 2700 2026-04-02
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25,000UI · Tiêm
数量
1200 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
176400000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T94 · 94029
VN-18524-14 Chai/Lọ/Ống/Túi 147000 2026-04-02
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
12000 viên
合計
47400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82207
893110465724 viên 3950 2026-04-02
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
26770000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300110000624 Gói 5354 2026-04-02
Hikimel
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893114047123 Viên 26000 2026-04-02
Hikimel
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-20360-13 Viên 26000 2026-04-02
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45,00g, 11,25g, 0,0837g//90ml (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
60 Chai
合計
2138220
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60033
893100311300 Chai 35637 2026-04-02
Hocasol
Sofosbuvir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110241023 Viên 53886 2026-04-02
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
28350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-33322-19 Gam 315 2026-04-02
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-33322-19 Gam 315 2026-04-02
Human Albumin Baxter 200g/ l
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T24
QLSP-1130-18 Chai 710000 2026-04-02
Human Albumin Baxter 200g/ l
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
15488 Chai
合計
10996480000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T24
800410323325 Chai 710000 2026-04-02
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
146800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T89 · 89005
800410323325 Chai 734000 2026-04-02
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T94 · 94029
900410090023 Chai/Lọ/Ống 3750000 2026-04-02
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
10000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-04-02
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-04-02
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-02
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Gói
合計
489500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110135825 Gói 8900 2026-04-02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
197200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110595824 Viên 4930 2026-04-02
Innilor 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
数量
110 Chai/Lọ/Ống
合計
2682900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110270225 Chai/Lọ/Ống 24390 2026-04-02
Insuact 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
22200 Viên
合計
7059600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110370523 Viên 318 2026-04-02
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
8000 Bút tiêm
合計
1776000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79041
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-02
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150 mg; 12,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26782-17 Viên 3400 2026-04-02
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150 mg; 12,5 mg · Uống
数量
6232600 Viên
合計
21190840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T24
893110805524 Viên 3400 2026-04-02
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
8064000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-22913-21 Viên 13440 2026-04-02
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
2904000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34693-20 Viên 330 2026-04-02
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
1932000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115886324 Viên 840 2026-04-02
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1031000 Viên
合計
860885000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24
893115886324 Viên 835 2026-04-02
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
21800 Viên
合計
2921200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110136825 Viên 134 2026-04-02
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8600 Viên
合計
1143800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-02
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
10%/10ml · Tiêm
数量
6800 Chai/Lọ/Ống
合計
12648000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110375223 Chai/Lọ/Ống 1860 2026-04-02
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
167800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110375223 Ống 1678 2026-04-02
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
261000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110360125 Ống 870 2026-04-02
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
667000 Viên
合計
70035000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-02
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) + Ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3275000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110940724 Viên 655 2026-04-02
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
10080000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00344-25 Gam 126 2026-04-02
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
69940 Lọ
合計
7213611600
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T24
899110399323 Lọ 103140 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。