Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。78051〜78100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24615-16 Gói 5500 2026-04-02
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
3300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-31182-18 Gam 110 2026-04-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
10584000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00359-23 Gam 176 2026-04-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00359-23 Gam 176 2026-04-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00353-25 Gam 63 2026-04-02
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
300 Ống
合計
7318500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110591624 Ống 24395 2026-04-02
Lanam SC 200mg/ 28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T82
893110136525 Gói 6825 2026-04-02
Leminerg 4
Galantamin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
250000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T75
893110542024 Viên 12500 2026-04-02
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg (dạng muối) · Uống
数量
40000 Viên
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110242625 Viên 325 2026-04-02
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml-10ml · Tiêm
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114880224 Chai/Lọ/Ống 84000 2026-04-02
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml-10ml · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28877-18 Chai/Lọ/Ống 84000 2026-04-02
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114219323 Ống 84000 2026-04-02
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
22704 Ống
合計
1907136000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114219323 Ống 84000 2026-04-02
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
192400 Lọ
合計
2653196000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893115155823 Lọ 13790 2026-04-02
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2050400 Viên
合計
943184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893110332924 Viên 460 2026-04-02
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin maleat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
306000 Viên
合計
610470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35361-21 Viên 1995 2026-04-02
Levoquin 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-25389-16 Viên 900 2026-04-02
Levoquin 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
217422 Viên
合計
195679800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
893115549024 Viên 900 2026-04-02
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% x 2ml · Tiêm
数量
15000 Chai/Lọ/Ống
合計
7005000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110688924 Chai/Lọ/Ống 467 2026-04-02
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Tiêm
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110688924 Tiêm 510 2026-04-02
Lidocain
Lidocain
含量/投与経路
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
数量
28 Lọ
合計
4674600
グループ
N4
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
599110011924 Lọ 166950 2026-04-02
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml · Tiêm
数量
1350 Ống
合計
20903400
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300110796724 Ống 15484 2026-04-02
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml-300ml · Tiêm
数量
230 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
46000000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T94 · 94029
VN-23162-22 Chai/Lọ/Ống/Túi 200000 2026-04-02
Linkotax 25mg
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
70600 Viên
合計
2033280000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T24
594114019523 Viên 28800 2026-04-02
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
67900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110890924 Viên 970 2026-04-02
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
58200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110890924 Viên 970 2026-04-02
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24827-16 Viên 970 2026-04-02
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
134007000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-02
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T15
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-02
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
78200 Viên
合計
66470000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893100462624 Viên 850 2026-04-02
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23354-15 Viên 850 2026-04-02
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-30757-18 Tuýp 31500 2026-04-02
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01821
VN-22752-21 Viên 3500 2026-04-02
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-02
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00370-25 Gam 567 2026-04-02
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai/Lọ/Ống
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-19567-13 Chai/Lọ/Ống 2900 2026-04-02
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
348000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-02
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
0,15g/ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
893110101724 Ống 3700 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26824-17 Gói 1491 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
5042000 Gói
合計
7517622000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893100023000 Gói 1491 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26824-17 Gói 1785 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
22000 Gói
合計
39270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893100023000 Gói 1785 2026-04-02
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
含量/投与経路
5mg/ml · tiêm
数量
31804 Ống
合計
1323046400
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T24
300114001824 Ống 41600 2026-04-02
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-28301-17 Lọ 56700 2026-04-02
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
17100 Lọ
合計
969570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110150125 Lọ 56700 2026-04-02
Maxibumol fort
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314100 Gói 6000 2026-04-02
Maxibumol fort
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32548-19 Gói 6000 2026-04-02
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
10591000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty dược phẩm và sinh học Y tế (Việt nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-19204-13 Viên 623 2026-04-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
7290600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110270123 Viên 838 2026-04-02
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
9024000 Viên
合計
34291200000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。