Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。77951〜78000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
VN-21366-18 Ống 42000 2026-04-02
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
37200 Gói
合計
101556000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-02
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
156000 Viên
合計
419328000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-02
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-02
Flebogamma 5 DIF
Immune globulin
含量/投与経路
50mg/ml; (5; 50ml) · Tiêm truyền
数量
10 lọ
合計
39589990
グループ
N1
製造業者
Instituto Grifols, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92004
840410090723 lọ 3958999 2026-04-02
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
14400 Ống
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22658-15 Ống 7500 2026-04-02
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) (Việt Nam)
省/施設
T24
893710958224 Lọ/ Ống 53500 2026-04-02
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
184340 Lọ/ Ống
合計
9862190000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) (Việt Nam)
省/施設
T24
893710958224 Lọ/ Ống 53500 2026-04-02
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
893110063600 Viên 1050 2026-04-02
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
500 Bình xịt
合計
75100000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T89 · 89005
VN-22022-19 Bình xịt 150200 2026-04-02
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
703800000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T15
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-02
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3525000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110054723 Viên 705 2026-04-02
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1%/20ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-17438-13 Chai/Lọ/Ống 35000 2026-04-02
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2%+0,1%/15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
19668000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94029
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-02
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2%+1%/15g · Dùng ngoài
数量
1060 Tuýp
合計
102957800
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94029
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-02
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
210574000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110020025 Ống 80990 2026-04-02
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
210574000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-20968-18 Ống 80990 2026-04-02
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T94 · 94029
VN-16480-13 Chai/Lọ/Ống 430000 2026-04-02
G-Xtil 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-21841-19 Viên 5000 2026-04-02
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
160 Viên
合計
22400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893112467324 Viên 140 2026-04-02
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
900 Lọ
合計
249210000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01016
890114974524 Lọ 276900 2026-04-02
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01016
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-04-02
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01016
890114016125 Lọ 115000 2026-04-02
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4074000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-02
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
407400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-02
Gikanin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
13680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
VD-22909-15 Viên 342 2026-04-02
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
804400 Viên
合計
3579580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T24
893110243724 Viên 4450 2026-04-02
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
48 Ống
合計
10032000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410091623 Ống 209000 2026-04-02
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
5800 Ống
合計
401940000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T15
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-02
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
516600000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-04-02
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-20615-17 Viên 2583 2026-04-02
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T24
VN-21712-19 Viên 4800 2026-04-02
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2821400 Viên
合計
13542720000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T24
383110130824 Viên 4800 2026-04-02
Glimegim 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
VD-25124-16 Viên 110 2026-04-02
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T36 · 36038
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-02
Glockner-10
Methimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110660624 Viên 1890 2026-04-02
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31012
VD-23921-15 Viên 1000 2026-04-02
Glucofine 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110497324 Viên 630 2026-04-02
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
35070000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T36 · 36038
300110789924 Viên 2338 2026-04-02
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/250ml · Tiêm truyền
数量
12600 Chai
合計
112392000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110402324 Chai 8920 2026-04-02
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
10g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
184915 Chai
合計
1627252000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118223 Chai 8800 2026-04-02
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
58 Chai
合計
541952
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110402324 Chai 9344 2026-04-02
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
5300 chai
合計
74730000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23167-15 chai 14100 2026-04-02
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
876275 Chai
合計
6354746300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
893110238000 Chai 7252 2026-04-02
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2500 Chai
合計
18997500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110238000 Chai 7599 2026-04-02
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
55800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110117123 Túi 18600 2026-04-02
Glucosix 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
872500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110264423 Viên 349 2026-04-02
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · uống
数量
2836200 viên
合計
3227595600
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24598-16 viên 1138 2026-04-02
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ/Ống
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
VN-18845-15 Lọ/Ống 105000 2026-04-02
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
16668700 Viên
合計
43338620000
グループ
N1
製造業者
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T24
800110402523 Viên 2600 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。