Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。77901〜77950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống/lọ
合計
259000000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T94 · 94029
VN-19945-16 Ống/lọ 259000 2026-04-02
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
232200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33759-19 Viên 4300 2026-04-02
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
232200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110009200 Viên 4300 2026-04-02
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
63750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00349-25 Gam 425 2026-04-02
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01821
VN-17895-14 Viên 3500 2026-04-02
Ebitac 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
6440000 Viên
合計
22540000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T24
VN-17349-13 Viên 3500 2026-04-02
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20441-14 Viên 1900 2026-04-02
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1577400 Viên
合計
2997060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893110164425 Viên 1900 2026-04-02
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
10000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T94 · 94029
VN-20017-16 Viên 11900 2026-04-02
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
588240 Viên
合計
228237120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
893110537524 Viên 388 2026-04-02
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33419-19 Viên 388 2026-04-02
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+ 12,5mg · Uống
数量
6621200 Viên
合計
22843140000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110111425 Viên 3450 2026-04-02
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
2370280 Viên
合計
7324165200
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110111625 Viên 3090 2026-04-02
Entacron 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Uống
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110541824 Uống 1575 2026-04-02
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử (CFU)/1g · Uống
数量
30000 Gói
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893400048925 Gói 3700 2026-04-02
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỳ bào tử (CFU) · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-04-02
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
33490 Viên
合計
97054020
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
893400175300 Viên 2898 2026-04-02
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-04-02
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110216023 Viên 189 2026-04-02
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
38003 Ống
合計
2194673250
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T24
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-02
Ephedrine Augettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
4060 Bơm tiêm
合計
422037000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T24
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-04-02
Ephedrine Augettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T24
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-04-02
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w), 5g · Dùng ngoài
数量
90 Tuýp
合計
3285000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T15
955100438625 Tuýp 36500 2026-04-02
Esomeprazol 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
131200 Viên
合計
87248000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110294200 Viên 665 2026-04-02
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28905-18 Viên 4494 2026-04-02
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1690000 Viên
合計
7594860000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T24
893110434824 Viên 4494 2026-04-02
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
166280 Viên
合計
149818280
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110065824 Viên 901 2026-04-02
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
893110437024 Viên 1300 2026-04-02
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
1700 Ống
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
400110984524 Ống 120000 2026-04-02
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
VN-22231-19 Ống 120000 2026-04-02
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
750 Chai/Lọ/Ống
合計
25987500
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T94 · 94029
VN-21787-19 Chai/Lọ/Ống 34650 2026-04-02
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115123725 Chai/Lọ/Ống 7875 2026-04-02
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
400 Chai/Lọ/Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28235-17 Chai/Lọ/Ống 7875 2026-04-02
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg/liều + 6mcg/liều · Hít
数量
100 Hít qua miệng
合計
15000000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T26 · 26004
890100008800 Hít qua miệng 150000 2026-04-02
FRECLOVIR 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
16415000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110054823 Viên 2345 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-25792-16 Viên 1440 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8597450 Viên
合計
12380328000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110601724 Viên 1440 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25792-16 Viên 1390 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
123500 Viên
合計
171665000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110601724 Viên 1390 2026-04-02
Fabapoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Gói
合計
431750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-34009-20 Gói 7850 2026-04-02
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1150 Viên
合計
2737000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T94 · 94029
529110122124 Viên 2380 2026-04-02
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
818050 Gói
合計
4131152500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893110096823 Gói 5050 2026-04-02
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg + 350mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35844-22 Viên 798 2026-04-02
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26562-17 Viên 1360 2026-04-02
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14646000 Viên
合計
19918560000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893110697324 Viên 1360 2026-04-02
Fenofib 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-24826-16 Viên 2085 2026-04-02
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1928300 Viên
合計
5592070000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T24
893110319023 Viên 2900 2026-04-02
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1050000 Viên
合計
3465000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23652-15 Viên 3300 2026-04-02
Fenoflex
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
1438600 Viên
合計
1782425400
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-21574-14 Viên 1239 2026-04-02
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
48920 Ống
合計
2054640000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
400111002124 Ống 42000 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。