Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-08
最新公表回
2026-10-07
落札レコード
303855

303855 件のレコードが見つかりました。77851〜77900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34729-20 Viên 2900 2026-04-02
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
953000 Viên
合計
2763700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110207125 Viên 2900 2026-04-02
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
49300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110207125 Viên 2900 2026-04-02
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34729-20 Viên 2900 2026-04-02
Cruderan 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110409324 Viên 2394 2026-04-02
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
8 Lọ
合計
111920000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T15
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-02
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
27799980
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00348-23 Gam 927 2026-04-02
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00348-23 Gam 927 2026-04-02
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
23200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115264223 Viên 1450 2026-04-02
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Tiêm
合計
107775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
VD-34628-20 Tiêm 7185 2026-04-02
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
275700 Ống
合計
1819620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34628-20 Ống 6600 2026-04-02
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-02
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-02
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74370000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T94 · 94029
840114019124 Viên 2479 2026-04-02
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml-40ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
80696000
グループ
N2
製造業者
SX và ĐG: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; KN và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (SX và ĐG Thổ Nhĩ Kỳ; KN và Xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T94 · 94029
868114087823 Chai 80696 2026-04-02
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%/10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1605000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-02
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
40000 Lọ/ống
合計
26800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110172124 Lọ/ống 670 2026-04-02
Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose) monohydrate) 5g
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền
数量
113280 Chai
合計
2322240000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T24
VN-22248-19 Chai 20500 2026-04-02
Dextrose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
2100 Chai
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-21715-14 Chai 16800 2026-04-02
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
5659500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110683624 Viên 515 2026-04-02
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
5659500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21915-14 Viên 515 2026-04-02
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
38000 Viên
合計
176700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110087824 Viên 4650 2026-04-02
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
16875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-22981-15 Viên 625 2026-04-02
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T24
VN-21737-19 Ống 27000 2026-04-02
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T24
520110518724 Ống 27000 2026-04-02
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
6697500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110688824 Ống 893 2026-04-02
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110688824 Ống 893 2026-04-02
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-26641-17 Viên 1260 2026-04-02
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110221924 Viên 1260 2026-04-02
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
190 Ống/Lọ
合計
485830000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300114408823 Ống/Lọ 2557000 2026-04-02
Diplem 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
2739000 Viên
合計
3738735000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T24
893110110300 Viên 1365 2026-04-02
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-02
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
19260 Lọ
合計
1733400000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24
400110402723 Lọ 90000 2026-04-02
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24
VN-15651-12 Lọ 90000 2026-04-02
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110784324 Viên 3500 2026-04-02
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
VN-22099-19 Viên 3500 2026-04-02
Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110287323 Viên 100 2026-04-02
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5414940 Viên
合計
11360544120
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110832324 Viên 2098 2026-04-02
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23833-15 Viên 2098 2026-04-02
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
4410000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110327100 Chai/Lọ/Ống/Túi 22050 2026-04-02
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
4920 Ống
合計
221400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T24
300110348224 Ống 45000 2026-04-02
Dotagraf
Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương 0,5mmol/ml
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
660 Lọ
合計
319473000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
省/施設
T15
900110961224 Lọ 484050 2026-04-02
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
3696000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039824 Viên 168 2026-04-02
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-02
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110204725 Viên 546 2026-04-02
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-02
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110024600 Viên 1050 2026-04-02
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23835-15 Viên 1680 2026-04-02
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5150000 Viên
合計
8652000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110495024 Viên 1680 2026-04-02
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
15109600
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T94 · 94029
870110067423 Viên 8888 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。