Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77701〜77750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40154
893110393924 Viên 2700 2026-04-01
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
63200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110318424 Viên 3950 2026-04-01
Ursodeoxycholic acid 300mg
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893110290000 Viên 4600 2026-04-01
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T40 · 40007
840110179823 Viên 14848 2026-04-01
Utrogestan 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
74240000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T40 · 40007
840110179823 Viên 14848 2026-04-01
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
53100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 443 2026-04-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01821
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-01
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
3750000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VN-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-01
Valpi 200
Natri valproat
含量/投与経路
200mg/1ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27024
893114241525 Ống 15000 2026-04-01
Valsartan OD DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
997500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40161
VD-35747-22 Viên 1995 2026-04-01
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
6694000 Viên
合計
11245920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35593-22 Viên 1680 2026-04-01
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
402500 Viên
合計
1384600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T24
893110181924 Viên 3440 2026-04-01
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
178640000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
890110008700 Viên 2552 2026-04-01
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-12691-11 Viên 2552 2026-04-01
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893110271223 (VD-27571-17) Viên 490 2026-04-01
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
29400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110271223 (VD-27571-17) Viên 490 2026-04-01
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22058
VD-27571-17 Viên 390 2026-04-01
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-01
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4725000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110232424 Viên 3150 2026-04-01
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110689224 Viên 260 2026-04-01
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
577500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110079024 Ống 11550 2026-04-01
Vinphatex
Cimetidin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
465000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893100305123 Viên 310 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
324450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92000
893114305223 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893114305223 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD- 28703-18 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD- 28703-18 Ống 6489 2026-04-01
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
77868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893114305223 Ống 6489 2026-04-01
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
61500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110712324 Ống 1230 2026-04-01
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
210000 Lọ
合計
1395450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110395523 Lọ 6645 2026-04-01
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5 mg/2,5ml · Khí dung
数量
493279 Ống
合計
4143543600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893115305623 Ống 8400 2026-04-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66220
893115604024 Lọ 12600 2026-04-01
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
217344 Ống
合計
2738534400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893115604024 Ống 12600 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
560000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110219923 Lọ 14000 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893110219923 Lọ 14700 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
560000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110219923 Lọ 14000 2026-04-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110219923 Lọ 14700 2026-04-01
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
3515000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30015
893114078724 Ống 3515 2026-04-01
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
95290 Ống
合計
264906200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114078724 Ống 2780 2026-04-01
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-04-01
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
392650 Ống
合計
1896499500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20895-14 Ống 4830 2026-04-01
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20895-14 Ống 4830 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
610000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110305923 Ống 610 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
94000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110306023 Viên 94 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3070000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110305923 Ống 614 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300 Viên
合計
30000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110306023 Viên 100 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
30250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110305923 Ống 605 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110306023 (VD-28154-17) Viên 94 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3915000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893110306023 Viên 87 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
3915000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893110306023 Viên 87 2026-04-01
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T02 · 02004
893110306023 Viên 240 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。