|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23290-15 |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
Uống
|
Chai |
0
|
33390
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g · Uống
- 数量
- 0 Chai/Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23290-15 |
20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g
Uống
|
Chai/Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-23290-15 |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
Uống
|
Chai |
0
|
33390
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 0 Chai/Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
0
|
20700
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo.
- 含量/投与経路
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- 数量
- 10000 Chai/Lọ
- 合計
- 207000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Chai/Lọ |
10000
|
20700
|
207000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 4500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
15000
|
4500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T95
95077
|
2026-04-01 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazole
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1677600 Viên
- 合計
- 2348640000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- 省/施設
- T24
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
1677600
|
1400
|
2348640000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 Gam
- 合計
- 32760000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
610/BYT-YDCT; 7613/BYT-YDCT; 2963/BYT-YDCT; 4271/BYT-YDCT; |
Uống
|
Gam |
60000
|
546
|
32760000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thương truật
Thương truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 120000 Gam
- 合計
- 71269200
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
120000
|
594
|
71269200
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thạch xương bồ
Thạch xương bồ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 9000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
30000
|
300
|
9000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 2139500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
50000
|
43
|
2139500
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- 1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-34490-20 |
1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- 1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
VD-34490-20 |
1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Thấp khớp nam dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- 含量/投与経路
- 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 205000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40328
|
VD-34490-20 |
1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g
Uống
|
Viên |
100000
|
2050
|
205000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T40
40328
|
2026-04-01 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/ 4,5g · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 28800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40609
|
VD-22494-15 |
(454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/ 4,5g
Uống
|
Viên |
12000
|
2400
|
28800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-04-01 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- Mỗi viên chứa 480 mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660,0 mg; Bạch truật 440,0 mg; Bạch linh 352,0 mg; Cam thảo 352,0 mg; Đương quy 440,0 mg; Xuyên khung 352,0 mg; Bạch thược 440,0 m · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-28360-17 |
Mỗi viên chứa 480 mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660,0 mg; Bạch truật 440,0 mg; Bạch linh 352,0 mg; Cam thảo 352,0 mg; Đương quy 440,0 mg; Xuyên khung 352,0 mg; Bạch thược 440,0 m
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 400000 Gam
- 合計
- 36940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
400000
|
92
|
36940000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thục địa
Thục địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 8662500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
VD-33337-19 |
Uống
|
gam |
50000
|
173
|
8662500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 216520 Chai
- 合計
- 2987326440
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-34615-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
216520
|
13797
|
2987326440
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Tioga
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
- 含量/投与経路
- 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 95000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
VD-29197-18 |
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g
Uống
|
Viên |
100000
|
950
|
95000000
|
N3 |
CTCPDP Trường Thọ
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml + 5mg/5ml, 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 5 Lọ
- 合計
- 33600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22058
|
VD-28242-17 |
15mg/5ml + 5mg/5ml, 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5
|
6720
|
33600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T22
22058
|
2026-04-01 |
|
Tri mẫu
Tri mẫu
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 2535000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
10000
|
254
|
2535000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Trichopol
Metronidazole
- 含量/投与経路
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 558980 Túi
- 合計
- 9279068000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T24
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
558980
|
16600
|
9279068000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 1357800 viên
- 合計
- 183303000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
viên |
1357800
|
135
|
183303000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 85000 Viên
- 合計
- 11815000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
85000
|
139
|
11815000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VN-20750-17 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
0
|
3950
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- 数量
- 70000 Gói
- 合計
- 276500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
70000
|
3950
|
276500000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27128
|
893110594924 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
20975
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27128
|
2026-04-01 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- 数量
- 5 Chai
- 合計
- 104875
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27125
|
893110594924 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
5
|
20975
|
104875
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27125
|
2026-04-01 |
|
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- 数量
- 10 Chai
- 合計
- 209750
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27131
|
893110594924 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
10
|
20975
|
209750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27131
|
2026-04-01 |
|
Truvatan
Valsartan
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 25000 Viên
- 合計
- 49875000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37801
|
893110083225 |
80mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1995
|
49875000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T37
37801
|
2026-04-01 |
|
Trạch tả
Trạch tả
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 12750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
150000
|
85
|
12750000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Trần bì
Trần bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 8920000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
100000
|
89
|
8920000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Trần bì sao vàng
Trần bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 6090000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
16.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
122
|
6090000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 90000 Viên
- 合計
- 19080000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
90000
|
212
|
19080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- 含量/投与経路
- 150mg + 100mg · Uống
- 数量
- 1709920 Viên
- 合計
- 2988940160
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
1709920
|
1748
|
2988940160
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Táo nhân
Táo nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 100485000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
150000
|
670
|
100485000
|
N3 |
CTCP Dược liệu Quốc Tế
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Táo nhân Sao đen
Táo nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 gam
- 合計
- 14036400
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
VCT- 00664-25 |
Uống
|
gam |
30000
|
468
|
14036400
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Tần giao
Tần giao
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 120000 Gam
- 合計
- 102996000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
120000
|
858
|
102996000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tần giao
Tần giao
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 22942500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
VCT-00411-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
459
|
22942500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Tế tân
Tế tân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 72975000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Uống
|
Gam |
50000
|
1460
|
72975000
|
N3 |
CTCP Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tế tân
Tế tân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 20000 gam
- 合計
- 48699000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
CB.DL-00198-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
2435
|
48699000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 300000 Gam
- 合計
- 64197000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
300000
|
214
|
64197000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 70000 gam
- 合計
- 14406000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T02 · 02004
|
VCT-00469-23 |
Uống
|
gam |
70000
|
206
|
14406000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02004
|
2026-04-01 |
|
Tỳ giải
Tỳ giải
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 8025000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
100000
|
80
|
8025000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg; 12,5mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1350000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40161
|
893110393924 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
500
|
2700
|
1350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T40
40161
|
2026-04-01 |