|
Stiprol
Glycerol
- 含量/投与経路
- 6,75g/9g · Thụt
- 数量
- 900 Tuýp
- 合計
- 6237000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893100092424 |
6,75g/9g
Thụt
|
Tuýp |
900
|
6930
|
6237000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Sufentanil
Sufentanil
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 1000 ống
- 合計
- 78939000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried hameln (Đức)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
VN-20250-17 |
50mcg/ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
78939
|
78939000
|
N1 |
Siegfried hameln
Đức
|
T68
68001
|
2026-04-01 |
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
- 含量/投与経路
- 50mcg/ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 947496000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- 省/施設
- T92 · 92000
|
VN-20250-17 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
78958
|
947496000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T92
92000
|
2026-04-01 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
- 含量/投与経路
- 100mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Ống
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-34671-20 |
100mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1575000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
- 含量/投与経路
- 100mg/ml; 2ml · Tiêm
- 数量
- 379 Ống
- 合計
- 596925000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110203025 |
100mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
379
|
1575000
|
596925000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 5900 Viên
- 合計
- 2601900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-35226-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
5900
|
441
|
2601900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
- 含量/投与経路
- 1g + 1g · Tiêm
- 数量
- 90700 Lọ
- 合計
- 6702730000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
90700
|
73900
|
6702730000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
- 省/施設
- T66 · 66001
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62800
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
|
T66
66001
|
2026-04-01 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 33862500
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Uống
|
Gam |
50000
|
677
|
33862500
|
N3 |
CTCP Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- 125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg. · Uống
- 数量
- 400 Viên
- 合計
- 260000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
VD-24070-16 |
125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg.
Uống
|
Viên |
400
|
650
|
260000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 70000 Viên
- 合計
- 45500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
70000
|
650
|
45500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
- 含量/投与経路
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- 数量
- 130000 Viên
- 合計
- 84500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
130000
|
650
|
84500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 270000 Gam
- 合計
- 112833000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40609
|
VCT-00472-23 |
Uống
|
Gam |
270000
|
418
|
112833000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-04-01 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 200000 Gam
- 合計
- 78588000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
200000
|
393
|
78588000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 2010000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
30000
|
67
|
2010000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- 含量/投与経路
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- 数量
- 13680 Viên
- 合計
- 49056480
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38150
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
13680
|
3586
|
49056480
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38150
|
2026-04-01 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 300000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-01 |
|
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp)
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 7927500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
VN-22555-20 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
79275
|
7927500
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics
Greece
|
T95
95077
|
2026-04-01 |
|
Tang bạch bì
Tang bạch bì
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 150000 Gam
- 合計
- 18900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
150000
|
126
|
18900000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 Gam
- 合計
- 16250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
500000
|
33
|
16250000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 332064000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T15
|
VN-22534-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
4612
|
332064000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 72000 Viên
- 合計
- 332064000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T15
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
72000
|
4612
|
332064000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 16000 viên
- 合計
- 31200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
893110253500 |
300mg
Uống
|
viên |
16000
|
1950
|
31200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-04-01 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 16000 viên
- 合計
- 31200000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35001
|
VD-23982-15 |
300mg
Uống
|
viên |
16000
|
1950
|
31200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-04-01 |
|
Teginol 50
Atenolol
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 1004950 Viên
- 合計
- 365801800
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T01
|
893110270823 |
50mg
Uống
|
Viên |
1004950
|
364
|
365801800
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
|
2026-04-01 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
- 含量/投与経路
- 1000 mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 94500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
VD-35454-21 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
63000
|
94500000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 22700 Viên
- 合計
- 23267500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110364624 |
300mg
Uống
|
Viên |
22700
|
1025
|
23267500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Tenonic
Tenoxicam
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 95760000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40163
|
VD-22342-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3192
|
95760000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
|
T40
40163
|
2026-04-01 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- 含量/投与経路
- Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40143
|
893101855424 |
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN
Việt Nam
|
T40
40143
|
2026-04-01 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
- 含量/投与経路
- (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
VD-20942-14 |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g
Uống
|
Gói |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
- 含量/投与経路
- (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
- 数量
- 1408860 Gói
- 合計
- 2324619000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893100161525 |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g
Uống
|
Gói |
1408860
|
1650
|
2324619000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Theroflan
Repaglinid
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 192000 Viên
- 合計
- 748800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmathen S.A. (Greece)
- 省/施設
- T24
|
520110350724 |
1mg
Uống
|
Viên |
192000
|
3900
|
748800000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 36225000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT |
Uống
|
Gam |
30000
|
1208
|
36225000
|
N3 |
CTCP Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 60000 Gam
- 合計
- 30960000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
60000
|
516
|
30960000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 350000 Gam
- 合計
- 38477250
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35066
|
DĐVN V |
Uống
|
Gam |
350000
|
110
|
38477250
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
27940
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5ml: 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g · Uống
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 833700
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37042
|
TCT-00251-25 |
5ml: 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g
Uống
|
Lọ |
30
|
27790
|
833700
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37042
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
27940
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
27940
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
- 含量/投与経路
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- 数量
- 12000 Lọ
- 合計
- 335280000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
12000
|
27940
|
335280000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- 含量/投与経路
- Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-23290-15 |
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g
Uống
|
Chai |
0
|
33390
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |