Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77601〜77650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt
数量
900 Tuýp
合計
6237000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-01
Sufentanil
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
78939000
グループ
N1
製造業者
Siegfried hameln (Đức)
省/施設
T68 · 68001
VN-20250-17 ống 78939 2026-04-01
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
947496000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T92 · 92000
VN-20250-17 Ống 78958 2026-04-01
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-04-01
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex Natri)
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
379 Ống
合計
596925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
893110203025 Ống 1575000 2026-04-01
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5900 Viên
合計
2601900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-01
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
90700 Lọ
合計
6702730000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35471-21 Lọ 73900 2026-04-01
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
省/施設
T66 · 66001
590110006824 Lọ 62800 2026-04-01
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
33862500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 677 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg. · Uống
数量
400 Viên
合計
260000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
70000 Viên
合計
45500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sáng mắt
Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
数量
130000 Viên
合計
84500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-01
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
270000 Gam
合計
112833000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VCT-00472-23 Gam 418 2026-04-01
Sơn thù
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
78588000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 393 2026-04-01
Sơn tra
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2010000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 67 2026-04-01
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
13680 Viên
合計
49056480
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38150
890110445523 Viên 3586 2026-04-01
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
300000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110001723 Viên 3000 2026-04-01
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp)
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
7927500
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
省/施設
T95 · 95077
VN-22555-20 Lọ 79275 2026-04-01
Tang bạch bì
Tang bạch bì
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 126 2026-04-01
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
16250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 33 2026-04-01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
332064000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
VN-22534-20 Viên 4612 2026-04-01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
332064000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
300100036825 Viên 4612 2026-04-01
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
16000 viên
合計
31200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893110253500 viên 1950 2026-04-01
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
16000 viên
合計
31200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-23982-15 viên 1950 2026-04-01
Teginol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1004950 Viên
合計
365801800
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110270823 Viên 364 2026-04-01
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-04-01
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
22700 Viên
合計
23267500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110364624 Viên 1025 2026-04-01
Tenonic
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
VD-22342-15 Viên 3192 2026-04-01
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40143
893101855424 Viên 1000 2026-04-01
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20942-14 Gói 1650 2026-04-01
Theresol
Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
含量/投与経路
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g · Uống
数量
1408860 Gói
合計
2324619000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T24
893100161525 Gói 1650 2026-04-01
Theroflan
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
192000 Viên
合計
748800000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T24
520110350724 Viên 3900 2026-04-01
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
36225000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 1208 2026-04-01
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
30960000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 516 2026-04-01
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
38477250
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 110 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
12000 Lọ
合計
335280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
12000 Lọ
合計
335280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
12000 Lọ
合計
335280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5ml: 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g · Uống
数量
30 Lọ
合計
833700
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37042
TCT-00251-25 Lọ 27790 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho KH
Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
12000 Lọ
合計
335280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
TCT-00251-25 Lọ 27940 2026-04-01
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-23290-15 Chai 33390 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。