Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77551〜77600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2742400 Viên
合計
3425257600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35348-21 Viên 1249 2026-04-01
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
27353 Viên
合計
85833714
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01
893110295623 Viên 3138 2026-04-01
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
2217000 Viên
合計
3979515000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110072200 Viên 1795 2026-04-01
SaViProlol Plus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110277824 viên 2349 2026-04-01
SaViRisone 35
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
49750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
VD-24277-16 Viên 9950 2026-04-01
SaViTelmiHCT 80/12.5
Telmisartan + hydrochlorothiazide
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
1115700 Viên
合計
4328916000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110366024 Viên 3880 2026-04-01
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
93000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T89 · 89004
529110521624 Viên 1860 2026-04-01
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
45190 Bình
合計
2029031000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T24
896115206723 Bình 44900 2026-04-01
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
含量/投与経路
100mcg/liều; 200 liều · Đường hô hấp
数量
70719 Lọ
合計
3535950000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
省/施設
T24
840115314625 Lọ 50000 2026-04-01
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
1027460 Ống
合計
4529043680
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893115477725 Ống 4408 2026-04-01
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
30670 Ống
合計
456983000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T24
300115987024 Ống 14900 2026-04-01
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
54710 Ống
合計
6291650000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T24
VN-16406-13 Ống 115000 2026-04-01
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
893115282424 Gói 3900 2026-04-01
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều; 200 liều · Đường hô hấp
数量
36160 Bình
合計
1736764800
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T24
868115349224 Bình 48030 2026-04-01
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
24900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893100326724 (VD-30745-18) Lọ 24900 2026-04-01
Sarvetil
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4253400 Viên
合計
2896565400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T24
893110373425 Viên 681 2026-04-01
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02186
893110373425 Viên 1020 2026-04-01
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) +Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
1553800 Viên
合計
1126505000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T24
893110063025 Viên 725 2026-04-01
Sastan-H
Losartan kali + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50080000
グループ
N5
製造業者
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37608
VN-21987-19 Viên 2504 2026-04-01
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-CN1 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110352423 Viên 1200 2026-04-01
Scanneuron
Vitamin B1(Thiamine nitrate) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + Vitamin B12(Cyanocobalamin)
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
2826350 Viên
合計
3391620000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893110352423 Viên 1200 2026-04-01
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
5900 Ống
合計
558429100
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590410647424 Ống 94649 2026-04-01
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01821
590410647424 IU 115 2026-04-01
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
805000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01821
590410647424 Lọ 115000 2026-04-01
Seaoflura
Sevoflurane
含量/投与経路
100%; 250ml · Dạng hít
数量
8052 Chai
合計
12470535000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T24
001114017424 Chai 1548750 2026-04-01
Seaoflura
Sevoflurane
含量/投与経路
100%; 250ml · Dạng hít
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T24
VN-17775-14 Chai 1548750 2026-04-01
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T02 · 02004
599112027923 Viên 1932 2026-04-01
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
593642460
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Ý; Pháp)
省/施設
T92 · 92000
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-01
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
99750000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 200 2026-04-01
Sitagliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
8085000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110330300 Viên 735 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
2800 Lọ
合計
63000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
含量/投与経路
10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam t · Uống
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-04-01
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1249500
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T66 · 66129
690110784224 Chai 12495 2026-04-01
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm
数量
869752 Chai
合計
10854504960
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T24
690110784224 Chai 12480 2026-04-01
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T24
690110784224 Chai 12480 2026-04-01
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
292950 Túi
合計
5712525000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-01
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
QLĐB-773-19 Viên 320000 2026-04-01
Soravar
Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
640000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114392323 Viên 320000 2026-04-01
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
9194 Can
合計
1305548000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-18005-12 Can 142000 2026-04-01
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893115891524 (VN-24253-16) Viên 1890 2026-04-01
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
1308600 Viên
合計
1439460000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893115097124 Viên 1100 2026-04-01
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000 UI + 125mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28562-17 Viên 1100 2026-04-01
Spironolacton
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
208000 Viên
合計
66144000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34696-20 Viên 318 2026-04-01
Spirovell
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1699980 Viên
合計
4819443300
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T24
640110350424 Viên 2835 2026-04-01
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
含量/投与経路
100mg + 25mg + 200mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
62400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Orion Corporation - Cơ sở đóng gói: Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T01 · 01065
640110975324 Viên 26000 2026-04-01
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
365400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110238623 Viên 6090 2026-04-01
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt trực tràng
数量
200 Tuýp
合計
1386000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T15
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。