Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77751〜77800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mgI/ml)x100ml · Tiêm
数量
250 Chai
合計
248062500
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T68 · 68001
VD-18122-14 Chai 992250 2026-04-01
VitPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
215000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-23497-15 Viên 215 2026-04-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
119000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
119000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-01
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
49500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893100337924 Viên 990 2026-04-01
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
含量/投与経路
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
数量
4513400 Viên
合計
5686884000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T24
893100712724 Viên 1260 2026-04-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
893100341124 Viên 320 2026-04-01
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
300000 Viên
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
893100341124 Viên 320 2026-04-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
含量/投与経路
4000UI + 400UI · Uống
数量
400000 Viên
合計
239600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-29467-18 Viên 599 2026-04-01
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110448724 Ống 760 2026-04-01
Vitamin B1 100 mg
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-16927-12 Viên 231 2026-04-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3156000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110036500 Ống 526 2026-04-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg, 1ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893110036500 Ống 630 2026-04-01
Vitamin B12
Cyanocobalamin
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
8250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110036500 (VD-24910-16) Ống 550 2026-04-01
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
342800 Ống
合計
149118000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110036500 Ống 435 2026-04-01
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110448824 Ống 780 2026-04-01
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
770 Viên
合計
127050
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110416324 Viên 165 2026-04-01
Vitamin C 500 mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quáng Bình (Việt Nam)
省/施設
T19 · 19809
VD-25768-16 Viên 308 2026-04-01
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
660000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440624 Ống 1650 2026-04-01
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
含量/投与経路
Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg; Borneol (Băng phiến) 8mg. · Uống
数量
8700 Viên
合計
8265000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893100923924 Viên 950 2026-04-01
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
500 Viên
合計
745000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20133
VD-21859-14 Viên 1490 2026-04-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
数量
159000 Viên
合計
133560000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
7741 Túi
合計
851510000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T24
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5985000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33313-19 gam 200 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
19530000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00670-25 gam 651 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
67147500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00671-25 gam 1343 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
47775000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00529-24 gam 683 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
7276500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
CB.DL-00245-23 gam 104 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
16642500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00358-23 gam 333 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
2425500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00302-22 gam 81 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
5040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00349-23 gam 101 2026-04-01
Vị thuốc cổ truyển Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
16905000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
03.CBVT/TL/2025 gam 242 2026-04-01
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
560000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35022
890410177200 Ống 80000 2026-04-01
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40 IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-13425-11 IU 228 2026-04-01
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40 IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
273000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-01
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
13650000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 Lọ 91000 2026-04-01
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
60000 IU
合計
13650000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 IU 228 2026-04-01
Xa tiền tử
Xa tiền tử
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
3024000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược liệu Quốc Tế (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
2199/BYT-YDCT Gam 302 2026-04-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
135200000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T02 · 02004
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-01
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml x 50ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
20280000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01018
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-01
Xitoran
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
282600 Viên
合計
1059750000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T01
VN-21756-19 Viên 3750 2026-04-01
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
4128/BYT-YDCT 1767/BYT-YDCT 223/BYT-YDCT 1437/BYT-YDCT Gam 150 2026-04-01
Xuyên khung chế
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
8547000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00665-25 gam 171 2026-04-01
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược học cổ truyền Thắng Đoan (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 400 2026-04-01
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
17535000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00371-23 gam 351 2026-04-01
Zaromax 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
371290 Viên
合計
1949272500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110271323 Viên 5250 2026-04-01
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110281923 Lọ 12000 2026-04-01
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
2080 Lọ
合計
49920000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35004
893110204824 Lọ 24000 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。