Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77401〜77450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
244840000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T68 · 68001
400111072223 Ống 48968 2026-04-01
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T68 · 68001
VN-19415-15 Ống 48968 2026-04-01
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
12242000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T45 · 45003
400111072223 Ống 48968 2026-04-01
Oremute 5
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g + 5mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893110639524 Gói 2750 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg · Uống
数量
40000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-27387-17 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói 1050 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
300 gói
合計
276000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
35 gói
合計
32200
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg; 580mg; 300mg; 2.700mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-27387-17 Gói 1029 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · uống
数量
0 gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100095423 gói 920 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893100095423 Gói 805 2026-04-01
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
200 Gói
合計
161000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893100095423 Gói 805 2026-04-01
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
113300 Lọ
合計
5207268000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26162-17 Lọ 45960 2026-04-01
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7030 Lọ
合計
2600790680
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
900114035623 Lọ 369956 2026-04-01
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6800 Lọ
合計
2047718000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-04-01
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/ 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2080 Lọ
合計
687460800
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
省/施設
T01
890114071223 Lọ 330510 2026-04-01
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3084 Lọ
合計
801840000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
省/施設
T01
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-04-01
Oxy dược dụng bình 40L
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
7500000 lít
合計
162000000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Thanhgas) (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25005
. lít 22 2026-04-01
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
6250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T37 · 37801
VN-20167-16 ống 12500 2026-04-01
PANFOR SR-500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37054
VN-20018-16 Viên 1200 2026-04-01
POWERFORTE
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg+3.500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
893100316400 Viên 3900 2026-04-01
PRUNITIL
Telmisartan+Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
11620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35733-22 Viên 332 2026-04-01
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10g/100ml · Dùng ngoài
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893100267423 Lọ 23000 2026-04-01
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10g/100ml · Dùng ngoài
数量
10 Lọ
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893100267423 Lọ 23000 2026-04-01
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6,0mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 lọ
合計
143111700
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T35 · 35001
900114412523 lọ 477039 2026-04-01
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6,0mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 lọ
合計
143111700
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T35 · 35001
VN-20581-17 lọ 477039 2026-04-01
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
Paclitaxel 6,0mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
11044 Lọ
合計
4690243228
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
900114412523 Lọ 424687 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
1404000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-18743-13 Viên 117 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-18743-13 Viên 117 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
17550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-18743-13 Viên 117 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
675 Viên
合計
78975
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-18743-13 Viên 117 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-18743-13 Viên 117 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
22600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100024300 Viên 113 2026-04-01
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45160 Viên
合計
3161200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100024300 Viên 70 2026-04-01
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
6200200 Viên
合計
6621813600
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T24
890110015824 Viên 1068 2026-04-01
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138924 Ống 2240 2026-04-01
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110138924 Ống 2100 2026-04-01
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26951-17 Gói 714 2026-04-01
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
7140000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
893100160924 Gói 714 2026-04-01
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml;100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110055900 Túi 8400 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。