Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77351〜77400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
184880 Ống
合計
427072800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110349523 Ống 2310 2026-04-01
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110349523 Ống 2310 2026-04-01
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
13860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T02 · 02004
893110349523 Ống 2310 2026-04-01
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
4283000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 4283 2026-04-01
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1080 Lọ
合計
57240000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Greece)
省/施設
T15
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-01
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
59400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300115082323 Viên 11880 2026-04-01
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
91799400
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T44 · 44416
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-01
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
25185000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 84 2026-04-01
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
60000 gam
合計
5216400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
CB.DL-00087-23 gam 87 2026-04-01
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
100000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
4128/BYT-YDCT 1767/BYT-YDCT 223/BYT-YDCT 1437/BYT-YDCT Gam 250 2026-04-01
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
11550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00485-24 gam 231 2026-04-01
Nhân Trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
12180000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V gam 122 2026-04-01
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
2990000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 60 2026-04-01
Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
7339500
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 734 2026-04-01
Nicorandil 10mg
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
975500 Viên
合計
2899186000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110281624 Viên 2972 2026-04-01
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
587600 Viên
合計
2056600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110028924 Viên 3500 2026-04-01
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5730 Viên
合計
3438000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-01
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5730 Viên
合計
3438000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110462724 Viên 600 2026-04-01
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1367600 Viên
合計
4102800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893110310400 Viên 3000 2026-04-01
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Mỗi chai 50ml chứa Nimodipine 10mg
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
55860000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15
840110181523 Chai 558600 2026-04-01
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
34000 Viên
合計
67660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34179-20 Viên 1990 2026-04-01
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
150000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
VD-24902-16 Ống 5000 2026-04-01
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110750024 Ống 5500 2026-04-01
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110750024 Ống 5500 2026-04-01
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
91235 Ống
合計
246334500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110078424 Ống 2700 2026-04-01
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
45970 Ống
合計
1379054030
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T24
VN-20000-16 Ống 29999 2026-04-01
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
170 Viên
合計
204000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22058
VD-24189-16 Viên 1200 2026-04-01
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
3581640 Ống
合計
1805146560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T24
893110124925 Ống 504 2026-04-01
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
7890420 Ống
合計
5420718540
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-01
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
27480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-01
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
720 Ống
合計
57600000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T15
VN-22579-20 Ống 80000 2026-04-01
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm dưới da
数量
780 Ống
合計
62400000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T15
VN-22579-20 Ống 80000 2026-04-01
ONCOTERON
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
47500000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T15
890114447123 Viên 19000 2026-04-01
ONCOTERON
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
47500000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T15
VN3-299-20 Viên 19000 2026-04-01
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+ 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893110214824 Viên 1509 2026-04-01
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg+ 80mg · Uống
数量
50 Viên
合計
75450
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893110214824 Viên 1509 2026-04-01
Ocedurin
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40145
VD-18008-12 Viên 1340 2026-04-01
Ocevytor 10/10
Simvastatin + Ezetimib
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
455000 Viên
合計
2022930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
893110635824 Viên 4446 2026-04-01
Ocid 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1480 Viên
合計
444000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T37 · 37810
890110357324 Viên 300 2026-04-01
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01821
840115010223 Túi 159600 2026-04-01
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-26068-17 Viên 2415 2026-04-01
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
19320000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110094623 Viên 2415 2026-04-01
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24570000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893110094623 Viên 2457 2026-04-01
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
893110087424 Lọ 78000 2026-04-01
Olevid
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68001
VD-27348-17 Lọ 78000 2026-04-01
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
216499500
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01821
868110423723 Lọ 432999 2026-04-01
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
1100 Ống
合計
7920000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
VN-20859-17 Ống 7200 2026-04-01
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
3158 Ống
合計
22737600
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110349425 Ống 7200 2026-04-01
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
156533 Ống
合計
2477760857
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
省/施設
T01
560110519224 Ống 15829 2026-04-01
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4500 Ống
合計
220356000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T92 · 92000
400111072223 Ống 48968 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。