Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77301〜77350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9700 Viên
合計
25220000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-17014-13 Viên 2600 2026-04-01
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9700 Viên
合計
25220000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110028025 Viên 2600 2026-04-01
Nalordia 100mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T15
640110427123 Viên 15000 2026-04-01
Naprozole-R
Rabeprazol natri
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
118500 Lọ
合計
13153500000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T24
890110412023 Lọ 111000 2026-04-01
Natamin
Natamycin
含量/投与経路
5% · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893110090100 Ống 350000 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mũi
数量
250000 Lọ
合計
326700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79422
893100901924 Lọ 1307 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%;10ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
132000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%;10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
52800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66119
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
7000 Lọ
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,45%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
含量/投与経路
0,45g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
33390000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T15
893110118623 Chai 11130 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/ 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
90189 Chai/ lọ/ túi
合計
594345510
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893110118423 Chai/ lọ/ túi 6590 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
32 Lọ
合計
42240
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
9mg/ml x 10ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
791400
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893100901924 Lọ 1319 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-35956-22 Chai 7000 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-35956-22 Chai 7000 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
22725000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110039623 (VD-21954-14) Chai 4545 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-32457-19 Túi 4140 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
数量
1934000 Túi
合計
8006760000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T24
893110615324 Túi 4140 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
523500 Chai
合計
2905425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118423 Chai 5550 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
526660 Chai
合計
5629995400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118423 Chai 10690 2026-04-01
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
98 Lọ
合計
129360
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17124
893100901924 Lọ 1320 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。