Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-06
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
301873

301873 件のレコードが見つかりました。77451〜77500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33956-19 Túi 8200 2026-04-01
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
946124 Túi
合計
7758216800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T24
893110055900 Túi 8200 2026-04-01
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1600 Lọ
合計
13760000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110069625 Lọ 8600 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
40850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
40850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-24086-16 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
40850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
40850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
40850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
40850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100357823 Viên 190 2026-04-01
Paralmax mol
Methocarbamol + Paracetamol
含量/投与経路
400mg; 500mg · Uống
数量
927000 Viên
合計
1014138000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
893110268124 Viên 1094 2026-04-01
Parazacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893100076224 Gói 2000 2026-04-01
Parazacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
893100076224 Gói 1600 2026-04-01
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
250000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893100156725 Viên 500 2026-04-01
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T24
VN-21317-18 Lọ 27800 2026-04-01
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
471320 Lọ
合計
13102696000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T24
890110350625 Lọ 27800 2026-04-01
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
2134000 Viên
合計
9144190000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T24
VN-22895-21 Viên 4285 2026-04-01
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
590000 Viên
合計
3351200000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T24
VN-22894-21 Viên 5680 2026-04-01
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg+500mg · Uống
数量
80 Viên
合計
208000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T37 · 37055
890110035323 Viên 2600 2026-04-01
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
1mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn độ)
省/施設
T37 · 37608
VN-20806-17 Viên 2600 2026-04-01
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
150 ống
合計
4950000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40015
VN-19062-15 ống 33000 2026-04-01
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
数量
500 Viên
合計
1750000
グループ
N3
製造業者
Hadiphar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-24094-16 Viên 3500 2026-04-01
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89089
893100076524 Viên 950 2026-04-01
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40145
893100076524 Viên 1000 2026-04-01
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893100076524 Viên 945 2026-04-01
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110894924 Ống 880 2026-04-01
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-20839-14 Ống 880 2026-04-01
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
60000 Ống
合計
52800000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-20839-14 Ống 880 2026-04-01
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5636804 Viên
合計
1352832960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24
893112156524 Viên 240 2026-04-01
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
31185000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893112156524 Viên 231 2026-04-01
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
12310 Ống
合計
1492895250
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T24
VN-22162-19 Ống 121275 2026-04-01
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
372 Ống
合計
45114300
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15
300110347125 Ống 121275 2026-04-01
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
360 Ống
合計
43659000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15
VN-22162-19 Ống 121275 2026-04-01
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
548600 Viên
合計
153608000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893110201400 Viên 280 2026-04-01
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23443-15 Viên 280 2026-04-01
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
674 Viên
合計
198156
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24104
VD-23443-15 Viên 294 2026-04-01
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
含量/投与経路
500mg+500mg+500mg+400mg+400mg+300mg+300mg+300mg+300mg+200mg+300mg+300mg+40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
149100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
VD-26637-17 Viên 2982 2026-04-01
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao đặc tổng hợp 170mg tương ứng với hàm lượng các dược liệu: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DP Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
V320-H12-13 Viên 680 2026-04-01
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao đặc tổng hợp 170mg tương ứng với hàm lượng các dược liệu: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DP Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
V320-H12-13 Viên 680 2026-04-01
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
103992000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 1300 2026-04-01
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
53600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 268 2026-04-01
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
124000 Lọ
合計
7030800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110740724 Lọ 56700 2026-04-01
Piperacillin 4g
Piperacilin
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110155624 Lọ 97000 2026-04-01
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
20655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110027724 Viên 243 2026-04-01
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
20655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110027724 Viên 243 2026-04-01
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
20655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893110027724 Viên 243 2026-04-01
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
20655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893110027724 Viên 243 2026-04-01
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
20655000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893110027724 Viên 243 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。