301873 件のレコードが見つかりました。77451〜77500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
|
VD-33956-19 | Túi | 8200 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
|
893110055900 | Túi | 8200 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 8600 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
VD-24086-16 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
|
893100357823 | Viên | 190 | 2026-04-01 |
|
Paralmax mol
Methocarbamol + Paracetamol
|
893110268124 | Viên | 1094 | 2026-04-01 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
|
893100076224 | Gói | 2000 | 2026-04-01 |
|
Parazacol 250
Paracetamol
|
893100076224 | Gói | 1600 | 2026-04-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 500 | 2026-04-01 |
|
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
|
VN-21317-18 | Lọ | 27800 | 2026-04-01 |
|
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) 40mg
|
890110350625 | Lọ | 27800 | 2026-04-01 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
|
VN-22895-21 | Viên | 4285 | 2026-04-01 |
|
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg
|
VN-22894-21 | Viên | 5680 | 2026-04-01 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-04-01 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
VN-20806-17 | Viên | 2600 | 2026-04-01 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin (hydroclorid)
|
VN-19062-15 | ống | 33000 | 2026-04-01 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Viên | 3500 | 2026-04-01 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100076524 | Viên | 950 | 2026-04-01 |
|
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100076524 | Viên | 1000 | 2026-04-01 |
|
Pharbacol
Paracetamol
|
893100076524 | Viên | 945 | 2026-04-01 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
893110894924 | Ống | 880 | 2026-04-01 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
VD-20839-14 | Ống | 880 | 2026-04-01 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
|
VD-20839-14 | Ống | 880 | 2026-04-01 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
|
893112156524 | Viên | 240 | 2026-04-01 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
|
893112156524 | Viên | 231 | 2026-04-01 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
|
VN-22162-19 | Ống | 121275 | 2026-04-01 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
|
300110347125 | Ống | 121275 | 2026-04-01 |
|
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
|
VN-22162-19 | Ống | 121275 | 2026-04-01 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 280 | 2026-04-01 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
VD-23443-15 | Viên | 280 | 2026-04-01 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
VD-23443-15 | Viên | 294 | 2026-04-01 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
|
VD-26637-17 | Viên | 2982 | 2026-04-01 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
V320-H12-13 | Viên | 680 | 2026-04-01 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
V320-H12-13 | Viên | 680 | 2026-04-01 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
DĐVN V | Gam | 1300 | 2026-04-01 |
|
Phục thần
Phục thần
|
DĐVN V | Gam | 268 | 2026-04-01 |
|
Pipebamid 4,0g/0,5g
Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g + Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g
|
893110740724 | Lọ | 56700 | 2026-04-01 |
|
Piperacillin 4g
Piperacilin
|
893110155624 | Lọ | 97000 | 2026-04-01 |
|
Piracetam
Piracetam
|
893110027724 | Viên | 243 | 2026-04-01 |
|
Piracetam
Piracetam
|
893110027724 | Viên | 243 | 2026-04-01 |
|
Piracetam
Piracetam
|
893110027724 | Viên | 243 | 2026-04-01 |
|
Piracetam
Piracetam
|
893110027724 | Viên | 243 | 2026-04-01 |
|
Piracetam
Piracetam
|
893110027724 | Viên | 243 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。