Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。74101〜74150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
209118000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T40 · 40548
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-01
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
700 Viên
合計
122500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110330200 Viên 175 2026-04-01
Fordamet 1g
Cefoperazon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893710958224 Lọ 54000 2026-04-01
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
170000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110063600 Viên 1000 2026-04-01
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9570200 Viên
合計
8795013800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
893110063600 Viên 919 2026-04-01
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 viên
合計
104550000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110296924 viên 615 2026-04-01
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7512840 viên
合計
4259780280
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110296924 viên 567 2026-04-01
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
3239600
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110020025 Ống 80990 2026-04-01
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-20968-18 Ống 80990 2026-04-01
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
436000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T95 · 95077
890410091623 Bút tiêm 218000 2026-04-01
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22908-15 Viên 342 2026-04-01
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
2800 Bơm Tiêm
合計
1528800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79422
400110984924 Bơm Tiêm 546000 2026-04-01
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm · Tiêm
数量
150 Xylanh
合計
113400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79422
400110002324 Xylanh 756000 2026-04-01
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
893112426324 Viên 315 2026-04-01
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
630000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17124
893112426324 Viên 315 2026-04-01
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
986 Viên
合計
207060
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24249
893112467324 Viên 210 2026-04-01
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24236
893112467324 Viên 210 2026-04-01
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
421140 Viên
合計
58959600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893112467324 Viên 140 2026-04-01
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
63000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893112467324 Viên 210 2026-04-01
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
6652 Ống
合計
83815200
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-01
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
129150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-26819-17 Gói 2583 2026-04-01
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400 mg + 300mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
14364000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89089
893110345524 Gói 2394 2026-04-01
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
270 Gói
合計
783000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35033
893100473424 Gói 2900 2026-04-01
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893100473424 Gói 2900 2026-04-01
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35028
893100473424 Gói 2900 2026-04-01
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893100473424 Gói 2900 2026-04-01
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
893100473424 Gói 2900 2026-04-01
Gensler
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27439-17 Viên 1890 2026-04-01
Gensler
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2050000 Viên
合計
3874500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T24
893110152224 Viên 1890 2026-04-01
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
68800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
VD-22909-15 Viên 344 2026-04-01
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
397100000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410091623 Ống 209000 2026-04-01
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
570000 IU
合計
397100190
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410091623 IU 697 2026-04-01
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Krka,D.D, Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T37 · 37608
VN-20615-17 Viên 2600 2026-04-01
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
258300000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-04-01
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-20615-17 Viên 2583 2026-04-01
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9900000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T66 · 66123
383110130824 Viên 4950 2026-04-01
Gliclada 60mg modified -release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T40 · 40609
383110130824 Viên 4800 2026-04-01
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3135400 Viên
合計
15184742200
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s. (France)
省/施設
T01
300110016324 Viên 4843 2026-04-01
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T01
VN-22170-19 Viên 2338 2026-04-01
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12295928 Viên
合計
28747879664
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T01
300110789924 Viên 2338 2026-04-01
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
24500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893100389124 Viên 245 2026-04-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
766700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
893110118123 Chai 7667 2026-04-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-35954-22 Chai 7600 2026-04-01
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-35954-22 Chai 7600 2026-04-01
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-35537-22 viên 1090 2026-04-01
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-35537-22 viên 1090 2026-04-01
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2340000 Viên
合計
2475720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-35537-22 Viên 1058 2026-04-01
Glumeform 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
1452600 Viên
合計
675459000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110309424 Viên 465 2026-04-01
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
514000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110268923 Viên 514 2026-04-01
Gly4par 60
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
198000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T89 · 89004
890110999124 Viên 1100 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。