Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。74051〜74100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Enterobella
Bacillus claussii
含量/投与経路
1.10^9 - 2.10^9 cfu · Uống
数量
40000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
893400038623 Viên 2450 2026-04-01
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
59100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110216023 Viên 197 2026-04-01
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
4358
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T95 · 95077
300113029623 Ống 87 2026-04-01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride 30mg/ml
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
2310000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T36 · 36011
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-01
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5775000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-01
Erilcar 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5250800 Viên
合計
7319615200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110312723 Viên 1394 2026-04-01
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
510 Viên
合計
25551000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114392223 Viên 50100 2026-04-01
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
511000 Viên
合計
114464000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810424 Viên 224 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893110354123 Viên 740 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110354123 Viên 682 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110354123 Viên 682 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
27280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110354123 Viên 682 2026-04-01
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
48840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110354123 Viên 740 2026-04-01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T15
400110984524 Ống 120000 2026-04-01
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T15
VN-22231-19 Ống 120000 2026-04-01
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10300 Viên
合計
77404500
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110765624 Viên 7515 2026-04-01
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
5600 Viên
合計
101399200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01065
840110079223 Viên 18107 2026-04-01
FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy Thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-01
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10008000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89089
893110373423 Viên 1668 2026-04-01
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
189280000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
893110373423 Viên 2366 2026-04-01
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-29853-18 Viên 2352 2026-04-01
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
245000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110168724 Viên 3500 2026-04-01
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3416 Viên
合計
4884880
グループ
N3
製造業者
Công ty CP DP TW1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24089
893110601724 Viên 1430 2026-04-01
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25792-16 Viên 1390 2026-04-01
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
222400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110601724 Viên 1390 2026-04-01
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893110273924 Viên 945 2026-04-01
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
893110273924 Viên 945 2026-04-01
Fatodin 40
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
331300 Viên
合計
278292000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110874424 Viên 840 2026-04-01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
VD-26562-17 Viên 1360 2026-04-01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110697324 Viên 1360 2026-04-01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110697324 Viên 1360 2026-04-01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
VD-26562-17 Viên 1360 2026-04-01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
VD-26562-17 Viên 1360 2026-04-01
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110697324 Viên 1360 2026-04-01
Fenilham
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1200 ống
合計
34146000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T82 · 82207
VN-17888-14 ống 28455 2026-04-01
Fenofib 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
125000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110890324 (VD-25748-16) Viên 2500 2026-04-01
Fentanyl B.Braun 0,1mg/2ml H10
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/1ml x 2ml · Tiêm
数量
600 ống
合計
17073000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01018
VN-22494-20 ống 28455 2026-04-01
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
142275000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia)
省/施設
T02 · 02004
VN-22084-19 Ống 28455 2026-04-01
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
929 Gói
合計
2692242
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24249
VD-15813-11 Gói 2898 2026-04-01
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
409 Gói
合計
1185282
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24234
VD-15813-11 Gói 2898 2026-04-01
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
929 Gói
合計
2692242
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24247
VD-15813-11 Gói 2898 2026-04-01
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24227
VD-15813-11 Gói 2898 2026-04-01
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
409 Gói
合計
1185282
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24230
VD-15813-11 Gói 2898 2026-04-01
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
109200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-01
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-01
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
134400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-01
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
537600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-01
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-01
Flucovein
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
14742 Chai
合計
2432430000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T01
520110767824 Chai 165000 2026-04-01
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg
含量/投与経路
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều · Dạng hít
数量
60 Hộp
合計
11760000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T40 · 40609
VN-21055-18 Hộp 196000 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。