Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。74001〜74050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-32101-19 Viên 1900 2026-04-01
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-26067-17 Viên 230 2026-04-01
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg · Uống
数量
105 Viên
合計
24150
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-26067-17 Viên 230 2026-04-01
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg · Uống
数量
76600 Viên
合計
17618000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-26067-17 Viên 230 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110845924 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin - BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110845924 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
26782 Ống
合計
1473010000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
893110845924 Ống 55000 2026-04-01
Dobutamin-BFS
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-26125-17 Ống 55000 2026-04-01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10568 Lọ
合計
3325411424
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
VN-17425-13 Lọ 314668 2026-04-01
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
7290 Lọ
合計
4872920310
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Austria)
省/施設
T01
VN-17425-13 Lọ 668439 2026-04-01
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110085924 Viên 750 2026-04-01
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22618-15 Viên 750 2026-04-01
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
220140000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30005
890110445523 Viên 3669 2026-04-01
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1774 Ống
合計
39116700
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01
893110327100 Ống 22050 2026-04-01
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5300 Viên
合計
890400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039824 Viên 168 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40337
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893110024600 Viên 1050 2026-04-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-01
Droxicef 500mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-23835-15 Viên 2400 2026-04-01
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
57800 Viên
合計
127160000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110495024 Viên 2200 2026-04-01
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23835-15 Viên 2200 2026-04-01
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
69696000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110007623 Viên 9680 2026-04-01
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
6680000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 334 2026-04-01
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
20382000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 34 2026-04-01
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
5218500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33319-19 gam 75 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37056
VN-17349 -13 Viên 3500 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
875000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37055
VN-17349-13 Viên 3500 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37058
VN-17349 -13 Viên 3500 2026-04-01
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T37 · 37608
VN-17349 -13 Viên 3500 2026-04-01
Efferalgan Codeine
Paracetamol+Codein phosphat
含量/投与経路
500mg+30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14280000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T15
VN-20953-18 Viên 3570 2026-04-01
Egilok
Metoprolol tartrate
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1633200 Viên
合計
3664900800
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (*Địa chỉ Cssx: 1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120., Hungary * Đg, xx: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary) (Hungary)
省/施設
T24
599110027223 Viên 2244 2026-04-01
Enalapril
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-34187-20 Viên 78 2026-04-01
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
282500000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01821
383110139323 Viên 5650 2026-04-01
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
154500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110218825 Viên 3090 2026-04-01
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
154500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110218825 Viên 3090 2026-04-01
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
154500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110218825 Viên 3090 2026-04-01
Endoxan
Cyclophosphamide
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
125 Lọ
合計
16653750
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T15
VN-16582-13 Lọ 133230 2026-04-01
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
893100223725 Viên 800 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。