Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73951〜74000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cúc hoa
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
42997500
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
8126/BYT-YDCT; 4980/BYT-YDCT Gam 614 2026-04-01
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
11400000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 57 2026-04-01
Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
9555000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00142-21 gam 137 2026-04-01
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
49960000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 125 2026-04-01
Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
11274900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00382-23 gam 161 2026-04-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphor 0,5g; Riềng 2,5g. · Dùng ngoài
数量
200 Chai
合計
3579600
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
893110849624 Chai 17898 2026-04-01
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
102900 Lọ
合計
2006550000
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T24
890114426525 Lọ 19500 2026-04-01
DIPVENTIN 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T24
890114426525 Lọ 19500 2026-04-01
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893400090523 Ống 5250 2026-04-01
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
59500 Viên
合計
670743500
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (France)
省/施設
T01
VN-18404-14 Viên 11273 2026-04-01
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893114872324 Viên 1600 2026-04-01
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
VD-32762-19 Viên 2000 2026-04-01
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27024
893114872324 Viên 1200 2026-04-01
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27024
893114094423 Viên 1800 2026-04-01
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
50000 ống
合計
325125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-34628-20 ống 6503 2026-04-01
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
50000 ống
合計
325125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-34628-20 ống 6503 2026-04-01
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34628-20 Ống 7000 2026-04-01
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
492000 Viên
合計
1219668000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T24
840114019124 Viên 2479 2026-04-01
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
20916000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-01
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
11300 Ống
合計
271200000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T15
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-01
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
280 Tuýp
合計
1498000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-01
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26406-17 Viên 1400 2026-04-01
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100403324 Viên 1400 2026-04-01
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(Moxifloxacin 5mg + Dexamethason phosphat 1mg)/ml x 0.4ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Ống
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40548
893115078500 Ống 5500 2026-04-01
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
80460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26038
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-01
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
80460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T26 · 26025
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
900 Lọ
合計
49320000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T36 · 36030
896410048825 Lọ 54800 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
900 lọ
合計
49320000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T36 · 36028
896410048825 lọ 54800 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1500 Lọ
合計
82200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T68 · 68001
896410048825 Lọ 54800 2026-04-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T68 · 68001
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
30 ống
合計
239400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82207
893112683724 ống 7980 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
893112683724 Ống 8000 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
VD-25308-16 ống 8000 2026-04-01
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01018
893112683724 ống 8000 2026-04-01
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
Diclofenac dạng muối 1%/20g · Dùng ngoài
数量
8000 Tuýp
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
893110290500 Tuýp 7000 2026-04-01
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
20 Tuýp
合計
140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-30382-18 Tuýp 7000 2026-04-01
Diclowal Supp.
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt
数量
750 Viên
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01821
400110121924 Viên 14000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110288900 Lọ 16000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-01
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110288900 Lọ 16000 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
438 Ống
合計
391134
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2679000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10609
893110688824 Ống 893 2026-04-01
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O) + Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
3056800 Viên
合計
3081254400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T24
893110221924 Viên 1008 2026-04-01
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O) + Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26641-17 Viên 1008 2026-04-01
Disomic
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
19440000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Rumani)
省/施設
T92 · 92000
VN-21526-18 Ống 19440 2026-04-01
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。