Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73901〜73950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8500 Túi
合計
303280000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590115079823 Túi 35680 2026-04-01
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Túi
合計
285440000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-18952-15 Túi 35680 2026-04-01
Clabact 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
787600 Viên
合計
1464936000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893110309224 Viên 1860 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100040623 Viên 264 2026-04-01
Clanoz
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100 viên
合計
18900
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893100040623 viên 189 2026-04-01
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
893100858124 Viên 1025 2026-04-01
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1020 Viên
合計
1045500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
893100858124 Viên 1025 2026-04-01
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1025000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
893100858124 Viên 1025 2026-04-01
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-34186-20 Viên 80 2026-04-01
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh hoà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-34186-20 Viên 80 2026-04-01
Cloxacillin 2g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110155024 Lọ 84000 2026-04-01
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
139050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46057
893110332700 Viên 927 2026-04-01
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2596000 Viên
合計
2564848000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T24
893110332700 Viên 988 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
325mg + 2mg · uống
数量
12000 viên
合計
3120000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893100268523 viên 260 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
325mg + 2mg · uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893100268523 viên 260 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-25497-16 viên 273 2026-04-01
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
260 viên
合計
67600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-25497-16 viên 260 2026-04-01
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
145680 Lọ
合計
14130960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110667624 Lọ 97000 2026-04-01
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
168000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
880110997624 Túi 560000 2026-04-01
Combilipid MCT Peri injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
VN-21297-18 Túi 560000 2026-04-01
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
186000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
880110443323 Túi 620000 2026-04-01
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3%+ 11%+ 20%)/384 ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
VN-20531-17 Túi 620000 2026-04-01
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-33885-19 Viên 2499 2026-04-01
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37485000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
893110617124 Viên 2499 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3780000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T27 · 27131
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T26 · 26043
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T26 · 26002
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2852870 Viên
合計
3765788400
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T24
VN-23124-22 Viên 1320 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
141120000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordaflex
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12658402 Viên
合計
15949586520
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-01
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-01
Cosaten 8
Perindopril
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-20150-13 Viên 2750 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
893110342324 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35056
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
893110342324 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35053
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110342324 Viên 1100 2026-04-01
Cresimex 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
19600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110055423 Lọ 98000 2026-04-01
Cresimex 5mg
Natri aescinat
含量/投与経路
5mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T14
893110055323 Lọ 68000 2026-04-01
Cát cánh
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
9480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 316 2026-04-01
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 95 2026-04-01
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
60150000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
968/BYT - YDCT Gam 301 2026-04-01
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
13702500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VD-33314-19 gam 274 2026-04-01
Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 180 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。