Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73851〜73900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
含量/投与経路
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
122400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-32590-19 Viên 2040 2026-04-01
Bá tử nhân
Bá tử nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
2790000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 558 2026-04-01
Bình vôi (Ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
33060000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 110 2026-04-01
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
14490000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thảo dược O.K.B (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 145 2026-04-01
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00150-21 gam 210 2026-04-01
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
12421500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT- 00399-23 gam 177 2026-04-01
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
55200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 138 2026-04-01
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
450000 Gam
合計
118800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 264 2026-04-01
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
70000 gam
合計
24696000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00432-23 gam 353 2026-04-01
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
124000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
6186/BYT - YDCT Gam 310 2026-04-01
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
17325000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02004
VCT-00393-23 gam 347 2026-04-01
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu) 125mg; Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ) 100mg; Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử) 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-01
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu) 125mg; Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ) 100mg; Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử) 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-24998-16 Viên 610 2026-04-01
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
0,3g + 0,04g · Uống
数量
4000 Viên
合計
6384000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T02 · 02186
VD-29530-18 Viên 1596 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
155400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-27258-17 Viên 1554 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4788000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40143
VD-27258-17 Viên 1596 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
140000 viên
合計
223440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (việt nam)
省/施設
T40 · 40163
VD-27258-17 viên 1596 2026-04-01
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
含量/投与経路
300mg, 40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
798000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
VD-27258-17 Viên 1596 2026-04-01
CRESIMEX 10 mg
Aescin
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893110055423 Lọ 95000 2026-04-01
CRESIMEX 5mg
Aescin
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
170000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893110055323 Lọ 68000 2026-04-01
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
2160000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893110382224 Viên 900 2026-04-01
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
500mg (2940mg +300mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100095424 Viên 3500 2026-04-01
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg+125UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-01
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
53900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 154 2026-04-01
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
2400000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T15
800110348524 Lọ 120000 2026-04-01
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-23729-15 Ống 2700 2026-04-01
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
省/施設
T26 · 26043
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-01
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87000000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Portugal)
省/施設
T26 · 26002
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-01
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
127600000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T15
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-01
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
3148500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 105 2026-04-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/ 16,7ml · Tiêm truyền
数量
300 lọ
合計
79499700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
VD-21630-14 lọ 264999 2026-04-01
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/ 16,7ml · Tiêm truyền
数量
300 lọ
合計
79499700
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35001
893114176325 lọ 264999 2026-04-01
Capelodine
Capecitabine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15500 Viên
合計
139965000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114109223 Viên 9030 2026-04-01
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
322000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32937-19 Viên 1400 2026-04-01
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
322000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110233500 Viên 1400 2026-04-01
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110337223 Viên 450 2026-04-01
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5682300 Viên
合計
8943940200
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T24
594110414025 Viên 1574 2026-04-01
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T24
VN-21529-18 Viên 1574 2026-04-01
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
409900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387324 Lọ 40990 2026-04-01
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893110424124 Viên 2700 2026-04-01
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
907 Viên
合計
2448900
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893110424124 Viên 2700 2026-04-01
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-18300-13 Viên 2700 2026-04-01
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
58800000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110242100 Viên 9800 2026-04-01
Cezmeta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
30000 Gói
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46050
VD-22280-15 Gói 756 2026-04-01
Chi tử
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
5200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 260 2026-04-01
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
含量/投与経路
125mg + 50mg + 50mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
GC-269-17 Viên 2499 2026-04-01
Chỉ thực
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1660000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 83 2026-04-01
Chỉ xác
Chỉ xác
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Đồng Hưng Đường (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35066
DĐVN V Gam 65 2026-04-01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1386000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
省/施設
T89 · 89089
380110009623 Viên 693 2026-04-01
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
197200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
VD-22941-15 Lọ 1972 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。