299027 件のレコードが見つかりました。73851〜73900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2040 | 2026-04-01 |
|
Bá tử nhân
Bá tử nhân
|
DĐVN V | Gam | 558 | 2026-04-01 |
|
Bình vôi (Ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
|
DĐVN V | Gam | 110 | 2026-04-01 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
DĐVN V | Gam | 145 | 2026-04-01 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gam | 210 | 2026-04-01 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT- 00399-23 | gam | 177 | 2026-04-01 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
DĐVN V | Gam | 138 | 2026-04-01 |
|
Bạch thược
Bạch thược
|
DĐVN V | Gam | 264 | 2026-04-01 |
|
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
|
VCT-00432-23 | gam | 353 | 2026-04-01 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
6186/BYT - YDCT | Gam | 310 | 2026-04-01 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | gam | 347 | 2026-04-01 |
|
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-01 |
|
Bổ gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1554 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1596 | 2026-04-01 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Lọ | 95000 | 2026-04-01 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
|
893110055323 | Lọ | 68000 | 2026-04-01 |
|
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
893110382224 | Viên | 900 | 2026-04-01 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-04-01 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-04-01 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
DĐVN V | Gam | 154 | 2026-04-01 |
|
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
|
800110348524 | Lọ | 120000 | 2026-04-01 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
VD-23729-15 | Ống | 2700 | 2026-04-01 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-04-01 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-04-01 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-04-01 |
|
Can khương
Can khương
|
DĐVN V | Gam | 105 | 2026-04-01 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
|
VD-21630-14 | lọ | 264999 | 2026-04-01 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
|
893114176325 | lọ | 264999 | 2026-04-01 |
|
Capelodine
Capecitabine
|
893114109223 | Viên | 9030 | 2026-04-01 |
|
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
|
VD-32937-19 | Viên | 1400 | 2026-04-01 |
|
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1400 | 2026-04-01 |
|
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 450 | 2026-04-01 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
|
594110414025 | Viên | 1574 | 2026-04-01 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
|
VN-21529-18 | Viên | 1574 | 2026-04-01 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
|
893110387324 | Lọ | 40990 | 2026-04-01 |
|
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
|
893110424124 | Viên | 2700 | 2026-04-01 |
|
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
|
893110424124 | Viên | 2700 | 2026-04-01 |
|
Cephalexin 500 mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
|
VD-18300-13 | Viên | 2700 | 2026-04-01 |
|
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
893110242100 | Viên | 9800 | 2026-04-01 |
|
Cezmeta
Diosmectit
|
VD-22280-15 | Gói | 756 | 2026-04-01 |
|
Chi tử
Chi tử
|
DĐVN V | Gam | 260 | 2026-04-01 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-04-01 |
|
Chỉ thực
Chỉ thực
|
DĐVN V | Gam | 83 | 2026-04-01 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
|
DĐVN V | Gam | 65 | 2026-04-01 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-04-01 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
|
VD-22941-15 | Lọ | 1972 | 2026-04-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。