Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73801〜73850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064% x 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35049
893110654524 Tuýp 28500 2026-04-01
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
数量
2000 Tuýp
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110286600 Tuýp 12000 2026-04-01
Bexita 50/1000
Metformin hydrochlorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
834000 Viên
合計
2126700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110391625 Viên 2550 2026-04-01
Beynit 5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7497000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
VD-35020-21 Viên 2499 2026-04-01
Bidilucil 250
Meclophenoxat HCL
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
69000 Lọ
合計
3105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T24
893110159125 Lọ 45000 2026-04-01
Bidinatec 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
117750000
グループ
N3
製造業者
CT Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110208023 Viên 785 2026-04-01
Bidinatec 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11152110 Viên
合計
8754406350
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110208023 Viên 785 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
50000 Ống
合計
125000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biofil
Men bia ép tinh chế
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế 4g/10ml · Uống
数量
24500 Ống
合計
61250000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-22274-15 Ống 2500 2026-04-01
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
100000 Ống
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893200120100 Ống 2500 2026-04-01
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893200120100 Ống 2500 2026-04-01
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893200120100 Ống 2500 2026-04-01
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-29705-18 Viên 3990 2026-04-01
Biosoft
Vitamin H (B8)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100203824 Viên 3990 2026-04-01
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000-100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
19600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
40000 Gói
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
500 Gói
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
90 Gói
合計
180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
55 Gói
合計
87780
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
QLSP-855-15 Gói 1596 2026-04-01
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-01
Biosyn
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
117600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40163
QLSP-1144-19 Gói 2940 2026-04-01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40161
893110049223 Viên 2400 2026-04-01
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110049223 Viên 2400 2026-04-01
Bitproton
Bismuth
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100152500 Viên 2500 2026-04-01
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(20mg + 1mg)/ 20g · Dùng ngoài
数量
1500 Tuýp
合計
83250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110223700 Tuýp 55500 2026-04-01
Bixebra 5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
20250000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01821
VN-22877-21 Viên 4050 2026-04-01
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm
数量
3079 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
合計
1032022299
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
893114122725 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói 335181 2026-04-01
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/ 15ml · Tiêm
数量
3079 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
合計
1032022299
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40149
VD-21239-14 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói 335181 2026-04-01
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
217600000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15
520110770824 Viên 6800 2026-04-01
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
52080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-36013-22 Ống 2604 2026-04-01
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
52080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-36013-22 Ống 2604 2026-04-01
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
12800000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T40 · 40548
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-01
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893114039423 Ống 16800 2026-04-01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
2600 Ống
合計
31200000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
VN-15282-12 Ống 12000 2026-04-01
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
2800 Ống
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
500110399623 Ống 12000 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
59310000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
1960 Lọ
合計
64582000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-01
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
5931000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。