Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。74151〜74200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30518152 Viên
合計
79347195200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
省/施設
T01
800110402523 Viên 2600 2026-04-01
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(417 mg + 95mg)/1ml x 45ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-04-01
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
21,41g + 7,89g/133ml · Thụt
数量
500 Lọ
合計
25987500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100265500 Lọ 51975 2026-04-01
Golistin-Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
21,41g + 7,89g/133ml · Thụt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-04-01
Gygaril - 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893110103323 Viên 489 2026-04-01
Gygaril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
30600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-18098-12 Viên 340 2026-04-01
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
15800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25216
893110299000 Ống 790 2026-04-01
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
39500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25367
893110299000 Ống 790 2026-04-01
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
158000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25366
893110299000 Ống 790 2026-04-01
Hadumedrol
Diphenhydramin HCl
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22026
893110299000 Ống 800 2026-04-01
Hadumedrol
Diphenhydramin HCl
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22025
893110299000 Ống 800 2026-04-01
Hadumedrol
Diphenhydramin HCl
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22022
893110299000 Ống 800 2026-04-01
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-04-01
Hadupratim 20
Pravastatin natri
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
858600 Viên
合計
5452110000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110093125 Viên 6350 2026-04-01
Haemostop
Acid tranexamic
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
256060 Ống
合計
2430265460
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T24
VN-21942-19 Ống 9491 2026-04-01
Hagifen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
96400 Viên
合計
31619200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-20553-14 Viên 328 2026-04-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
VD-24085-16 Viên 105 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5500 gói
合計
3905000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100040923 gói 710 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5500 gói
合計
3905000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100040923 gói 710 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5500 gói
合計
3905000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100040923 gói 710 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5500 gói
合計
3905000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100040923 gói 710 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5500 gói
合計
3905000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100040923 gói 710 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5500 gói
合計
3905000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100040923 gói 710 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
200 gói
合計
146000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893100040923 gói 730 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 Gói
合計
362000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
893100040923 Gói 724 2026-04-01
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1426550 Gói
合計
955788500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893100040923 Gói 670 2026-04-01
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
150mg + 1mg · uống
数量
6000 gói
合計
4134000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-20557-14 gói 689 2026-04-01
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
150mg + 1mg · uống
数量
300 gói
合計
206700
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
VD-20557-14 gói 689 2026-04-01
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + Clopheniramin maleat
含量/投与経路
150mg + 1mg · uống
数量
300 gói
合計
206700
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
VD-20557-14 gói 689 2026-04-01
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 gói
合計
23550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100041023 gói 1570 2026-04-01
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 gói
合計
23550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100041023 gói 1570 2026-04-01
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 gói
合計
23550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100041023 gói 1570 2026-04-01
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 gói
合計
23550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100041023 gói 1570 2026-04-01
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 gói
合計
23550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100041023 gói 1570 2026-04-01
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 gói
合計
23550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100041023 gói 1570 2026-04-01
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
382000 Viên
合計
102758000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893100013300 Viên 269 2026-04-01
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
276462 Gói
合計
200434950
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
893100013400 Gói 725 2026-04-01
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · uống
数量
19379500 viên
合計
3565828000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang-Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20564-14 viên 184 2026-04-01
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4053240 Viên
合計
745796160
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-20564-14 Viên 184 2026-04-01
Hasan-C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2562000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
VD-36242-22 Viên 1281 2026-04-01
Hemetrex
Methotrexate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893114258924 Viên 3500 2026-04-01
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26043
893110281623 Lọ 346500 2026-04-01
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26002
893110281623 Lọ 346500 2026-04-01
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
50 Túi
合計
4850000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
880110015725 Túi 97000 2026-04-01
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01821
VN-21298-18 Túi 97000 2026-04-01
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5000IU/ml · Tiêm
数量
125808 Lọ
合計
25098696000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01
400410303124 Lọ 199500 2026-04-01
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
70 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
合計
386890000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410196425 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói 5527000 2026-04-01
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói
合計
1582700000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40149
880410196525 Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói 15827000 2026-04-01
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
500 Chai
合計
18375000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40143
VD-25220-16 Chai 36750 2026-04-01
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg + 100mg + 1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-33261-19 Viên 1600 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。