Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73651〜73700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
136500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40145
893110321224 Viên 137 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
81900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40160
893110321224 Viên 137 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
136500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40553
893110321224 Viên 137 2026-04-01
ANTIMUC 100
N Acetyl cystein
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
VD-24134-16 Gói 3400 2026-04-01
ANTIMUC 100
N Acetyl cystein
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
300 Gói
合計
1020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
VD-24134-16 Gói 3400 2026-04-01
Acepron 250 mg
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
VD-20678-14 Gói 399 2026-04-01
Acepron 250 mg
Paracetamol
含量/投与経路
250 mg · Uống
数量
100 Gói
合計
39900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
VD-20678-14 Gói 399 2026-04-01
Aceralgin 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893610467124 Viên 12000 2026-04-01
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95077
893110032524 Ống 9000 2026-04-01
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
33600 Viên
合計
6417600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100810024 Viên 191 2026-04-01
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
2969600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110666824 Viên 928 2026-04-01
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300410198725 Lọ 75000 2026-04-01
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
1200000 UI
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T92 · 92000
300410198725 UI 75 2026-04-01
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T68 · 68001
300410198725 Lọ 75000 2026-04-01
Adrelido
Adrenalin 0,001 % (w/v) + Lidocain hydroclorid 2 % (w/v)
含量/投与経路
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
数量
8860 Ống
合計
39072600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110091425 Ống 4410 2026-04-01
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
285 Ống
合計
342000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110172024 Ống 1200 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
893110201024 Viên 336 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-23485-15 Viên 336 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110201024 Viên 336 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
120000 Viên
合計
40320000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
893110201024 Viên 336 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
80000 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893110201024 Viên 300 2026-04-01
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-23485-15 Viên 300 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37603
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893110200724 Viên 630 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。