|
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 136500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40145
|
893110321224 |
5 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
137
|
136500
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40145
|
2026-04-01 |
|
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 81900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40160
|
893110321224 |
5 mg
Uống
|
Viên |
600000
|
137
|
81900000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40160
|
2026-04-01 |
|
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 136500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40553
|
893110321224 |
5 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
137
|
136500
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40553
|
2026-04-01 |
|
ANTIMUC 100
N Acetyl cystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27128
|
VD-24134-16 |
100mg/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
3400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T27
27128
|
2026-04-01 |
|
ANTIMUC 100
N Acetyl cystein
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 300 Gói
- 合計
- 1020000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27125
|
VD-24134-16 |
100mg/5ml
Uống
|
Gói |
300
|
3400
|
1020000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T27
27125
|
2026-04-01 |
|
Acepron 250 mg
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250 mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27128
|
VD-20678-14 |
250 mg
Uống
|
Gói |
0
|
399
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T27
27128
|
2026-04-01 |
|
Acepron 250 mg
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 250 mg · Uống
- 数量
- 100 Gói
- 合計
- 39900
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27125
|
VD-20678-14 |
250 mg
Uống
|
Gói |
100
|
399
|
39900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T27
27125
|
2026-04-01 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 36000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40609
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
12000
|
36000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-04-01 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 180000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95077
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
9000
|
180000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T95
95077
|
2026-04-01 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 33600 Viên
- 合計
- 6417600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
33600
|
191
|
6417600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 3200 Viên
- 合計
- 2969600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T15
|
893110666824 |
500mg
Uống
|
Viên |
3200
|
928
|
2969600
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T15
|
2026-04-01 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 90000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T92 · 92000
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
75000
|
90000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T92
92000
|
2026-04-01 |
|
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- 含量/投与経路
- 100IU/1ml · Tiêm
- 数量
- 1200000 UI
- 合計
- 90000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 省/施設
- T92 · 92000
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
UI |
1200000
|
75
|
90000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T92
92000
|
2026-04-01 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 75000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- 省/施設
- T68 · 68001
|
300410198725 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
75000
|
75000000
|
N2 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T68
68001
|
2026-04-01 |
|
Adrelido
Adrenalin 0,001 % (w/v) + Lidocain hydroclorid 2 % (w/v)
- 含量/投与経路
- 0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
- 数量
- 8860 Ống
- 合計
- 39072600
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T24
|
893110091425 |
0,001% (w/v) + 2 % (w/v)
Tiêm
|
Ống |
8860
|
4410
|
39072600
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T24
|
2026-04-01 |
|
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
- 含量/投与経路
- 1mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 285 Ống
- 合計
- 342000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40609
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
285
|
1200
|
342000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37603
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
300
|
1500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37603
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37055
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37055
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 120000 Viên
- 合計
- 40320000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37608
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
120000
|
336
|
40320000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37608
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
300
|
24000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
VD-23485-15 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37609
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37609
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1260000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37603
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
2000
|
630
|
1260000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37603
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37054
|
VD-30270-18 |
16 mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37054
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37056
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37056
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37607
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37607
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37606
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37606
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16 mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16 mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37058
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37058
|
2026-04-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 16mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 63000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37060
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37060
|
2026-04-01 |