Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73601〜73650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
1402800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00166-21 Gam 17535 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
19000 Ống
合計
1482000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49004
890410177200 Ống 78000 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49004
VN-13913-11 Ống 78000 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49901
890410177200 Ống 78000 2026-04-02
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300 IU/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T49 · 49901
VN-13913-11 Ống 78000 2026-04-02
Xepafuzin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%/15g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
25600000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T94 · 94029
VN-22581-20 Tuýp 64000 2026-04-02
Xích thược phiến
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-31205-18 Gam 300 2026-04-02
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
415000 Viên
合計
1137100000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T24
890114352225 Viên 2740 2026-04-02
ZOLOTRAZ
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T24
VN2-587-17 Viên 2740 2026-04-02
Zaromax 100
Azithromycin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-27557-17 Gói 1500 2026-04-02
Zaromax 200
Azithromycin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26004-16 Gói 2100 2026-04-02
Zentason
Mometason furoat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt (0,05%); lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
120 Lọ
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-30326-18 Lọ 125000 2026-04-02
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg + 1mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
VD-29218-18 Gói 2795 2026-04-02
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59700000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21559-14 Viên 1990 2026-04-02
Zinc 10
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
6050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893100056624 Viên 121 2026-04-02
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3600 Gói
合計
20736000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD3-59-20 Gói 5760 2026-04-02
Zopinox 7.5
Zopiclone
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1920000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company ‘’Grindeks" (Latvia)
省/施設
T15
475110189123 Viên 2400 2026-04-02
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35870-22 Lọ 93500 2026-04-02
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
42000 Lọ
合計
3927000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35870-22 Lọ 93500 2026-04-02
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
21690000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-31206-18 Gam 241 2026-04-02
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-31206-18 Gam 241 2026-04-02
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
10900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-31206-18 Gam 109 2026-04-02
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
94999920
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00355-23 Gam 792 2026-04-02
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00355-23 Gam 792 2026-04-02
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
27216000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT-00141-21 Gam 227 2026-04-02
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT-00141-21 Gam 227 2026-04-02
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
1580 Chai
合計
153092520
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
VN-18586-15 Chai 96894 2026-04-01
A.T Calmax 500
Calci lactat
含量/投与経路
Calci lactat dạng ngậm nước 500mg · Uống
数量
30000 Ống
合計
97500000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40328
VD-24726-16 Ống 3250 2026-04-01
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
数量
3900 Gói
合計
3568500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24131-16 Gói 915 2026-04-01
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
1317500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-01
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
数量
47520 Ống
合計
4989600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893115208600 Ống 105000 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37609
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
含量/投与経路
2000UI+250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37056
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37607
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37606
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
10 Viên
合計
5600
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37055
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37058
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37608
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
105000 Viên
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
893100260400 Viên 560 2026-04-01
AD Tamy
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2000IU + 250IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
GC-297-18 Viên 560 2026-04-01
AMLODIPIN 5 mg
Amlodipin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
819000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40162
893110321224 Viên 1365 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。