299027 件のレコードが見つかりました。73551〜73600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
VD-27150-17 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
893110078024 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
VD-27150-17 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
|
893110078024 | Lọ/ Ống | 52000 | 2026-04-02 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Tiêm | 850 | 2026-04-02 |
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
|
893110416324 | Viên | 165 | 2026-04-02 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
|
893110344423 | Ống | 1230 | 2026-04-02 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 165 | 2026-04-02 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-04-02 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
VD-28352-17 | Lọ | 39000 | 2026-04-02 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Chai/Túi | 110000 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00131-21 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00149-21 | Gam | 3549 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao vàng
Bạch truật
|
VCT-00629-25 | Gam | 566 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
|
03.CBVT/TL/2025 | Gam | 1218 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00172-21 | Gam | 24045 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
|
VCT-00296-22 | Gam | 336 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
|
VCT-00182-22 | Gam | 68145 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích sao
Cẩu tích
|
VCT-00142-21 | Gam | 945 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
|
VCT-00152-21 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
|
VCT-00134-21 | Gam | 1375 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00110-21 | Gam | 210 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Huyền sâm
Huyền sâm
|
VCT-00512-24 | Gam | 1365 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hy thiêm
Hy thiêm
|
VD-33541-19 | Gam | 90 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00216-22 | Gam | 278 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
|
VD-33540-19 | Gam | 110 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00206-22 | Gam | 76545 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00038-20 | Gam | 143325 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00129-21 | Gam | 126 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
|
VD-33543-19 | Gam | 150 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VD-31896-19 | Gam | 198 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung
Nhục thung dung
|
VD-33547-19 | Gam | 800 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
|
VCT-00479-24 | Gam | 735 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
|
VCT-00225-22 | Gam | 1995 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00435-23 | Gam | 11445 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
|
35.CBVT/TL/2025 | Gam | 4326 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT-00451-23 | Gam | 11445 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VCT-00589-25 | Gam | 168 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00497-24 | Gam | 105 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
17.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 609 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gam | 20475 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
|
VCT-00590-25 | Gam | 1323 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 168 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền uy linh tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gam | 5019 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00008-20 | Gam | 2541 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 456 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
|
04.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 945 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00021-20 | Gam | 6258 | 2026-04-02 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
|
VCT-00588-25 | Gam | 1575 | 2026-04-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。