Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73551〜73600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27150-17 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110078024 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27150-17 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Visulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
261335 Lọ/ Ống
合計
13589420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110078024 Lọ/ Ống 52000 2026-04-02
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Tiêm
合計
850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110448724 Tiêm 850 2026-04-02
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
14500 Viên
合計
2392500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110416324 Viên 165 2026-04-02
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
184500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110344423 Ống 1230 2026-04-02
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
2475000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110438324 Viên 165 2026-04-02
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110454524 Lọ 39000 2026-04-02
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28352-17 Lọ 39000 2026-04-02
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%/500ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai/Túi
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T94 · 94029
VN-19956-16 Chai/Túi 110000 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
78750000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00131-21 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
283920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00149-21 Gam 3549 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao vàng
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
28300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00629-25 Gam 566 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00551-25 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
60900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
03.CBVT/TL/2025 Gam 1218 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
2885400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00172-21 Gam 24045 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Câu đằng
Câu đằng
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
6720000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00296-22 Gam 336 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1362900000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00182-22 Gam 68145 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích sao
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
141750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00142-21 Gam 945 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ sao
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
236250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00152-21 Gam 1575 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
41250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00134-21 Gam 1375 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00110-21 Gam 210 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
136500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00512-24 Gam 1365 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hy thiêm
Hy thiêm
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
7200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-33541-19 Gam 90 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
27800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00216-22 Gam 278 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-33540-19 Gam 110 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
2296350000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00206-22 Gam 76545 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
11466000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00038-20 Gam 143325 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00129-21 Gam 126 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-33543-19 Gam 150 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
15840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-31896-19 Gam 198 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VD-33547-19 Gam 800 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00479-24 Gam 735 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
99750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00225-22 Gam 1995 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
1144500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00435-23 Gam 11445 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
129780000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
35.CBVT/TL/2025 Gam 4326 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
1716750000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00451-23 Gam 11445 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00589-25 Gam 168 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00497-24 Gam 105 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
48720000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
17.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 609 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
2047500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00235-22 Gam 20475 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
39690000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00590-25 Gam 1323 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00133-21 Gam 168 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
501900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00236-22 Gam 5019 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
203280000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00008-20 Gam 2541 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
36480000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00111-21 Gam 456 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
141750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
04.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 945 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
312900000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00021-20 Gam 6258 2026-04-02
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
VCT-00588-25 Gam 1575 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。