Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73501〜73550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT-00151-21 Gam 311 2026-04-02
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g+0,1g · Tiêm
数量
5000 Ống/Lọ
合計
524500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28958-18 Ống/Lọ 104900 2026-04-02
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
6876000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115484024 Viên 382 2026-04-02
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34615-20 Chai 14700 2026-04-02
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Chai/Lọ/Ống
合計
14190300
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T94 · 94029
VN-20587-17 Chai/Lọ/Ống 47301 2026-04-02
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
2900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110668324 Lọ 2900 2026-04-02
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
882000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24453-16 Viên 2940 2026-04-02
Trần bì vi sao
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
18960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-31910-19 Gam 316 2026-04-02
Trần bì vi sao
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-31910-19 Gam 316 2026-04-02
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1484000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288623 Viên 212 2026-04-02
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-04-02
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Dùng ngoài
数量
2400 Tube
合計
143640000
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T15
VN-22211-19 Tube 59850 2026-04-02
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Dùng ngoài
数量
2440 Tube
合計
146034000
グループ
N1
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T15
400100016725 Tube 59850 2026-04-02
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110331800 Viên 1995 2026-04-02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
含量/投与経路
1g · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110463224 Viên 2200 2026-04-02
Vadikiddy
Miconazol
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-02
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
8700 Viên
合計
31059000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110181924 Viên 3570 2026-04-02
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25203-16 Viên 3570 2026-04-02
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25203-16 Viên 3570 2026-04-02
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
6,5%/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
270900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-02
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
含量/投与経路
25000IU/5ml x 5ml · Tiêm
数量
163350 Ống
合計
19602000000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T24
QLSP-1093-18 Ống 120000 2026-04-02
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium 25000 IU/5ml
含量/投与経路
25000IU/5ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T24
QLSP-1093-18 Ống 120000 2026-04-02
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
7000 Ống/Lọ
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-22662-20 Ống/Lọ 75000 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
911450 Viên
合計
2825495000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T24
840110521124 Viên 3100 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T24
VN-21394-18 Viên 3100 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
VN-21394-18 Viên 3500 2026-04-02
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110521124 Viên 3500 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
231000 Lọ/ Ống
合計
6329400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110825624 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
893110825624 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-29214-18 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-29214-18 Lọ/ Ống 27400 2026-04-02
Vidlox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
55125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-29883-18 Viên 1575 2026-04-02
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
23625000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110686024 Viên 1575 2026-04-02
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29883-18 Viên 1575 2026-04-02
Vigentin 1,2g
Amoxicilin + Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Amoxicilin natri và Kali Clavulanat (5:1))
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
211420 Lọ
合計
5074080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110945624 Lọ 24000 2026-04-02
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
23000 Gói
合計
72680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-18766-13 Gói 3160 2026-04-02
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2668mg+4596mg+276mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
17800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100346623 Gói 3560 2026-04-02
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
含量/投与経路
5 - 200 mCi/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
10000 mCi
合計
4750000000
グループ
N4
製造業者
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-35893-22 mCi 475000 2026-04-02
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1200 Lọ/Ống
合計
1236000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-21919-14 Lọ/Ống 1030 2026-04-02
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11147
893114305223 Ống 8000 2026-04-02
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893114305223 Ống 0 2026-04-02
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
40000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
893115604024 Ống 12600 2026-04-02
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
893115604024 Ống 12600 2026-04-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Tiêm
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110219923 Tiêm 16000 2026-04-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
36400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11147
893110219923 Lọ 14000 2026-04-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11061
893110219923 Lọ 0 2026-04-02
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
780000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
VD-35633-22 Lọ 26000 2026-04-02
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-04-02
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
375850 Lọ
合計
2773773000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-22552-15 Lọ 7380 2026-04-02
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Uống
合計
282000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110306023 Uống 94 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。